Ân hạn gốc: hết ân hạn thì khoản trả tăng bao nhiêu?

Trong thời gian ân hạn gốc bạn chỉ trả lãi, nên dư nợ không giảm một đồng.

Vì sao cần tính cả hai mốc cùng lúc

Ân hạn gốc và ưu đãi lãi suất là HAI thứ khác nhau và thường hết ở hai thời điểm khác nhau: ví dụ ân hạn 24 tháng nhưng ưu đãi chỉ 12 tháng. Khoản trả của bạn vì thế đổi hai lần — một lần khi hết ưu đãi, một lần nữa khi bắt đầu trả gốc — và mỗi lần đổi đều tính lại trên dư nợ còn lại trong số tháng còn lại. Công cụ này dựng đúng một lịch trả nợ cho cả hai mốc, để bạn không phải tính hai lần rồi tự ghép lại.

Ân hạn gốc không xóa nghĩa vụ nào: nó dồn nguyên số gốc vào khoảng thời gian còn lại ngắn hơn. Với bộ số mặc định, khoản trả đi từ 18.333.333 ₫ lên 21.300.993 ₫ ở tháng 25 — và tổng lãi cao hơn 108.381.135 ₫ so với cùng khoản vay, cùng lộ trình lãi suất, nhưng trả gốc ngay từ đầu.

Con số nào đáng hỏi trước khi ký

Hãy hỏi ba con số, không phải một: khoản trả trong thời gian ân hạn, khoản trả ngay sau khi hết ân hạn, và khoản trả sau khi hết ưu đãi lãi suất — vì hai mốc đó có thể không trùng nhau. Ân hạn gốc hợp lý khi bạn có lý do cụ thể cần dòng tiền thấp trong giai đoạn đầu: đang trả tiền thuê nhà song song, đang hoàn thiện nội thất, hoặc dự định bán tài sản trước khi hết ân hạn. Nếu chọn chỉ vì con số đầu tiên trông dễ chịu, đó thường là quyết định đắt — và con số đắt thêm chính là dòng “Phần lãi phát sinh thêm do ân hạn gốc”.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Khoản vay

Nhập số tiền vay, ví dụ 2.000.000.000.

Toàn bộ kỳ hạn vay tính theo tháng, gồm cả thời gian ân hạn gốc. 20 năm là 240 tháng.

Ân hạn gốc

Số tháng đầu bạn chỉ trả lãi, chưa trả gốc. Nhập 0 nếu khoản vay trả gốc ngay từ tháng đầu. Phải nhỏ hơn tổng kỳ hạn.

Lãi suất

Số tháng áp mức lãi ưu đãi. ĐỘC LẬP với ân hạn gốc — hai mốc này thường không trùng nhau. Nhập 0 nếu không có ưu đãi.

Mức lãi trong thời gian ưu đãi — con số trên tờ báo giá.

Lãi cơ sở cộng biên độ. Nếu không có ưu đãi thì đây là mức lãi áp cho cả kỳ hạn. Hãy hỏi ngân hàng con số này bằng văn bản.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Khoản trả hằng tháng

Mức tăng khi hết ân hạn gốc2.967.660 ₫
Tháng đầu tiên12.500.000 ₫
Tháng cuối còn ân hạn gốc18.333.333 ₫
Tháng đầu tiên phải trả gốc21.300.993 ₫

Lãi suất đổi TRONG thời gian ân hạn gốc, nên ở mốc đó khoản trả vẫn là tiền lãi — chỉ là lãi ở mức mới trên nguyên dư nợ. Khoản trả chỉ có phần gốc từ tháng đầu tiên hết ân hạn.

Làm gì tiếp

Với ân hạn gốc, câu hỏi thật nằm ở con số thứ hai — khoản trả sau khi bắt đầu trả gốc:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Khoản trả trước và sau ân hạn gốc

Tháng cuối còn ân hạn trả 18,3 triệu; từ tháng 25 trả 21,3 triệu — tăng 3,0 triệu mỗi tháng. Cột ân hạn không có phần gốc: toàn bộ khoản trả là tiền lãi. Các mốc và mức lãi ở đây là số bạn nhập, không phải sản phẩm của một ngân hàng cụ thể và không phải dự báo.

  • Tháng 1–12 (ân hạn gốc)12.500.000 ₫
  • Tháng 13–24 (ân hạn gốc)18.333.333 ₫
  • Tháng 25–24021.300.993 ₫
  • Khoản trả mỗi tháng (triệu)

Ký hiệu

  • Lãi
  • Gốc

Biểu đồ này giả định

  • Mỗi cột là khoản trả của THÁNG ĐẦU trong giai đoạn đó, tách thành lãi và gốc. Trong giai đoạn trả gốc, tổng khoản trả giữ nguyên nhưng tỷ lệ lãi–gốc bên trong đổi dần từng tháng, nên cột này là ảnh của tháng đầu chứ không phải của cả giai đoạn.
  • Trong thời gian ân hạn gốc, phần gốc bằng 0 nên cột chỉ có một mảng.
  • Ở mỗi mốc đổi, khoản trả được tính lại trên dư nợ còn lại trong số tháng còn lại. Đây là cách công cụ mô hình hóa và là cách phổ biến với khoản vay trả góp đều; hợp đồng của bạn có thể quy định khác.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Khoản trả theo từng giai đoạn
ThángLãi suấtTrả hằng tháng
1–127,50%12,512.500.000
13–2411,00%18,318.333.333
25–24011,00%21,321.300.993
Dư nợ theo thời gian

Đường dư nợ nằm ngang suốt thời gian ân hạn: đến hết tháng 24 vẫn còn 2,0 tỷ, đúng bằng số tiền vay ban đầu. Nó chỉ bắt đầu đi xuống từ tháng sau đó. Hai mốc trên trục là số bạn nhập; chúng độc lập với nhau và có thể không trùng nhau.

  • Dư nợ còn lại (tỷ)
  • Tháng thứ

Ký hiệu

  • Dư nợ còn lại

Các mốc trên biểu đồ

  • Tháng 24: hết ân hạn gốc
  • Tháng 12: hết ưu đãi lãi suất

Biểu đồ này giả định

  • Dư nợ được lấy ở cuối mỗi tháng. Đường được lấy mẫu ở các mốc giai đoạn và các tháng cách đều, nên đoạn nằm ngang trong thời gian ân hạn là thật, không phải do lấy mẫu.
  • Không có lãi nhập gốc trong mô hình này: dư nợ không bao giờ tăng.
  • Dư nợ kết thúc ở đúng 0 vào tháng cuối của kỳ hạn.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: tỷ đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Dư nợ ở cuối mỗi giai đoạn
Đến hết thángDư nợ còn lại
122,002.000.000.000
242,002.000.000.000
2400,000

Bước tiếp theo

Câu hỏi liên quan khác

Ân hạn gốc hai năm: khi bắt đầu trả gốc, khoản trả tăng bao nhiêu?(mở trong tab mới) — Bài tập cho thấy khoản trả đi lên qua HAI mốc không trùng nhau, và tính phần lãi phát sinh thêm mà hai năm chỉ trả lãi để lại.

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Hai mốc của khoản vay này

Hết ân hạn gốc ở tháng24 tháng
Hết ưu đãi lãi suất ở tháng12 tháng
Dư nợ khi hết ân hạn gốc2.000.000.000 ₫
Dư nợ khi hết ưu đãi2.000.000.000 ₫
Xem chi tiết và từng giai đoạnTổng lãi, phần lãi phát sinh thêm do ân hạn, và bảng khoản trả theo từng giai đoạn.

Chi tiết

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Tổng lãi cả kỳ hạn
2.971,02.971.014.458
Tổng số tiền trả
4.971,04.971.014.458
Tổng lãi nếu không ân hạn (cùng lộ trình lãi suất)
2.862,62.862.633.323
Phần lãi phát sinh thêm do ân hạn gốc
108,4108.381.135
Khoản trả cao nhất
21,321.300.993

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Tháng1–12

    Lãi suất
    7,50%
    Trả hằng tháng
    12,512.500.000
    Lãi trong giai đoạn
    150,0150.000.000
    Gốc trong giai đoạn
    0,00
    Dư nợ cuối giai đoạn
    2.000,02.000.000.000
  • Tháng13–24

    Lãi suất
    11,00%
    Trả hằng tháng
    18,318.333.333
    Lãi trong giai đoạn
    220,0220.000.000
    Gốc trong giai đoạn
    0,00
    Dư nợ cuối giai đoạn
    2.000,02.000.000.000
  • Tháng25–240

    Lãi suất
    11,00%
    Trả hằng tháng
    21,321.300.993
    Lãi trong giai đoạn
    2.601,02.601.014.458
    Gốc trong giai đoạn
    2.000,02.000.000.000
    Dư nợ cuối giai đoạn
    0,00
Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Cột dư nợ là cột đáng xem nhất. Với bộ số mặc định, suốt 24 tháng ân hạn dư nợ vẫn đúng 2.000.000.000 ₫ — không giảm một đồng, dù bạn đã trả 370.000.000 ₫ tiền lãi trong hai năm đó. Toàn bộ số gốc vẫn phải trả, chỉ là trong 216 tháng còn lại thay vì 240, nên khoản trả từ tháng 25 là 21.300.993 ₫ chứ không phải 20.479.346 ₫ như khi không ân hạn.

Cách tính

Trong thời gian ân hạn gốc, khoản trả mỗi tháng bằng dư nợ nhân lãi suất tháng đang áp dụng. Vì không trả gốc nên dư nợ giữ nguyên suốt giai đoạn này — và nếu lãi suất đổi trong thời gian ân hạn, khoản trả đổi theo, vẫn trên nguyên số dư nợ đó.

Tháng đầu tiên hết ân hạn, TOÀN BỘ dư nợ còn lại được trả dần trong số tháng còn lại của kỳ hạn theo công thức niên kim thông thường. Với bộ số mặc định: 2 tỷ ở 11% trong 216 tháng cho khoản trả 21.300.993 ₫, trong đó 18.333.333 ₫ là lãi và chỉ 2.967.660 ₫ là gốc.

Ở mỗi mốc lãi suất đổi, khoản trả được tính lại trên dư nợ ĐANG CÓ trong số tháng còn lại. Nếu mốc đó nằm sau khi hết ân hạn thì dư nợ đã giảm phần nào, nên đây là hai phép tính khác nhau chứ không phải một. Ví dụ ân hạn 24 tháng nhưng ưu đãi 36 tháng: tháng 25 tính 2 tỷ ở 7,5% trong 216 tháng ra 16.899.467 ₫; đến tháng 37, dư nợ còn 1.945.353.275 ₫ và được tính ở 11% trong 204 tháng, ra 21.114.488 ₫.

Tổng lãi là tổng phần lãi của mọi tháng trong lịch. Để trả lời “ân hạn đắt thêm bao nhiêu”, công cụ chạy lại CÙNG lộ trình lãi suất với ân hạn bằng 0 rồi lấy phần chênh — chứ không so với một khoản vay lãi cố định mà bạn chưa từng được báo giá.

Tổng số tháng của các giai đoạn luôn đúng bằng kỳ hạn, và dư nợ kết thúc ở đúng 0. Nếu để ân hạn bằng 0, kết quả trùng khớp đến từng đồng với mô hình lãi thả nổi mà công cụ “Khoản vay lãi thả nổi” dùng.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa, không phải lời khuyên tài chính và không phải mô tả sản phẩm của bất kỳ ngân hàng nào. Thời gian ân hạn gốc, thời gian ưu đãi và hai mức lãi suất đều là số BẠN nhập từ hợp đồng của mình hoặc từ một giả định bạn muốn thử — không phải dự báo và không phải báo giá. Lãi suất ở đây KHÔNG được giả định không đổi: nó đổi đúng ở mốc bạn nhập. Kết quả chưa trừ thuế, phí, bảo hiểm và lạm phát; mô hình tính lại khoản trả trên dư nợ còn lại trong số tháng còn lại, còn hợp đồng của bạn có thể quy định khác. Hãy đối chiếu điều khoản hợp đồng trước khi quyết định.