Tiền dành dụm có đủ sống khi nghỉ hưu không?
Chưa đủ
Kế hoạch chưa đủ đến tuổi 85
Tiền bắt đầu thiếu từ tuổi 75, tức thiếu 10 năm.
Ước tính, không phải dự báo. Đang dùng số mẫu cho tuổi hiện tại, số tiền đang có, thu nhập khác, tuổi kết thúc và các tỷ lệ giả định.

≈ 1,3 triệu/tháng, rồi tăng 6%/năm
Để dành 25 năm · chi tiêu 25 năm
≈ 96 triệu/năm · theo giá hôm nay
Mục tiêu hưu trítheo giá hôm nay
Để mỗi tháng có 8 triệu đến tuổi 85 (4 triệu từ thu nhập khác, 4 triệu rút từ khoản dành dụm):
- Cần có lúc 60 tuổi
- 1.200 triệu
- Dự kiến có
- khoảng 730 triệu
- Còn thiếu
- khoảng 470 triệu
Kế hoạch hiện tại đạt khoảng 60% số cần có.
Với giá cả tăng như giả định, tô phở 50.000 ₫ hôm nay tương đương khoảng 150.000 ₫ khi bạn 60 tuổi.
Gợi ý: để dành 27,6 triệu năm đầu (≈ 2,3 triệu/tháng), rồi tăng dần 6% mỗi năm — ước tính là đủ.
Công cụ tính như góp cả năm vào đầu năm; góp dần mỗi tháng thì kết quả thấp hơn một chút.
Lớp xanh là thu nhập khác (như lương hưu BHXH), lớp vàng là phần rút từ khoản dành dụm.
- Bát đầy: đủ chi tiêu năm đó
- Bát vơi: khoản dành dụm trả được một phần
- Còn lớp xanh: hết khoản dành dụm, còn thu nhập khác
- Bát rỗng: không còn nguồn nào
- Bát xanh đầy: thu nhập khác đủ chi
Giải thích hình bát và kết luận
Mỗi lần bấm +12 triệu/năm (≈ +1 triệu/tháng): đến lúc nghỉ hưu, bạn góp thêm tổng cộng khoảng 357,8 triệu, tính theo giá hôm nay.
Mỗi bát là chi tiêu một năm nghỉ hưu: lớp xanh là phần thu nhập khác trả, lớp vàng là phần rút từ khoản dành dụm.
Đủ chi tiêu 15 năm, từ tuổi 60 đến 74. Năm 75 tuổi, khoản dành dụm trả được 21% phần cần rút. 9 năm cuối, từ tuổi 76 đến 84, hết khoản dành dụm; thu nhập khác vẫn trả 50% chi tiêu mỗi năm.
Ở tuổi 75, sau khi đã trừ thu nhập khác, cần rút khoảng 279,2 triệu từ khoản dành dụm nhưng khoản dành dụm chỉ trả được khoảng 59,7 triệu. Các số này tính theo giá năm bạn 75 tuổi.
Thử để dành thêm, nghỉ hưu muộn hơn hoặc giảm chi tiêu khi nghỉ hưu — kết quả đổi ngay. Chọn mức vừa với ngân sách hằng tháng của gia đình.
Kết quả phụ thuộc các số và giả định đang dùng, không phải dự báo chắc chắn. “Tiền bắt đầu thiếu” nghĩa là khoản dành cho hưu trí không đủ phần cần rút, không phải toàn bộ tài sản của bạn đã hết.
Giả định đang dùng: sinh lời 6,5%/năm trước khi nghỉ và 4,5%/năm sau khi nghỉ, lạm phát 4,5%/năm, khoản để dành tăng 6%/năm. Chưa trừ thuế và phí; sinh lời được tính đều mỗi năm.
Nhập ba thông tin — tuổi của bạn, tuổi muốn nghỉ hưu, chi tiêu mỗi tháng khi nghỉ — để biết số tiền đang có và sẽ để dành đủ đến tuổi nào. Chưa đủ thì thử để dành thêm, nghỉ hưu muộn hơn hoặc điều chỉnh chi tiêu.
Công cụ này cho bạn những gì
Số tiền cần có khi nghỉ hưu và kế hoạch hiện tại đạt bao nhiêu; tiền có đủ đến tuổi bạn chọn không, nếu chưa thì thiếu từ tuổi nào; một gợi ý cụ thể để đủ; và số tiền qua từng tuổi trên biểu đồ. Mọi con số tính từ những gì bạn nhập, chưa trừ thuế và phí — là ước tính để so sánh các lựa chọn, không phải dự báo.
Mọi số tiền ở đây nhập và đọc theo giá hôm nay. Khi giá cả tăng, cùng số tiền sẽ mua được ít hơn, nên số “theo giá của năm đó” trông lớn hơn; công cụ tự tính phần đó.
Tiền đã có và các giả định khácTiền hưu trí đang có 100 triệu · để dành 15 triệu/năm · thu nhập khác 4 triệu/tháng · tính đến tuổi 85Sinh lời 6,5%/năm trước khi nghỉ và 4,5%/năm sau khi nghỉ · lạm phát 4,5%/năm · khoản để dành tăng 6%/năm
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kết quả theo các số đang dùng
Nếu chỉ giảm chi tiêu, mỗi tháng cần chi ít hơn khoảng 1,6 triệu — khoảng 18,8 triệu mỗi năm — theo giá hôm nay, để tiền đủ đến tuổi bạn chọn. Đây không phải số tiền cần để dành thêm, và không phải tổng số vốn còn thiếu: hai con số đó nằm ở phần “Mục tiêu hưu trí” đầu trang.
Vì sao có hai con số cho cùng một khoản tiền
Với lạm phát 4,5%/năm, đến tuổi 60 kế hoạch có khoảng 2,2 tỷ theo giá của năm đó, nhưng chỉ mua được lượng hàng mà khoảng 730,3 triệu mua được hôm nay. Năm đầu nghỉ hưu, kế hoạch rút khoảng 144,3 triệu theo giá của năm đó — bằng khoảng 48,0 triệu theo giá hôm nay. Vì vậy trang này dùng số theo giá hôm nay để bạn so với chi tiêu hiện tại; số theo giá của năm đó nằm trên biểu đồ và trong phần chi tiết.
Kết luận này được tính thế nào
Trước khi nghỉ hưu, công cụ cộng tiền để dành vào đầu năm rồi tính sinh lời. Sau khi nghỉ, mỗi năm công cụ rút phần chi tiêu còn thiếu sau thu nhập khác — đã tính giá cả tăng — rồi tính sinh lời trên phần còn lại. Năm nào khoản dành dụm không đủ trả phần cần rút là năm tiền bắt đầu thiếu; không có năm nào như vậy trước tuổi bạn chọn thì kết quả là đủ. Từng bước nằm ở phần “Cách tính” cuối trang.
Bắt đầu ở tuổi 35 với 100,0 triệu. Đến tuổi 60 kế hoạch có khoảng 2,2 tỷ, tương đương khoảng 730,3 triệu theo giá hôm nay, rồi bắt đầu thiếu ở tuổi 75. Hai đường là cùng một khoản tiền đếm theo hai cách; khoảng cách giữa chúng là tác động của mức lạm phát bạn nhập, và với lạm phát 0% hai đường trùng nhau.
Năm tiền bắt đầu thiếu: khoản dành dụm trả được bao nhiêu
Năm đó khoản dành dụm vẫn trả được một phần: sau thu nhập khác, cần rút 279.185.498 ₫; trả được 59.662.441 ₫; còn thiếu 219.523.057 ₫ — theo giá của năm đó.
- Số tiền (tỷ)
- Tuổi của bạn
Ký hiệu
- Số tiền tính theo giá hôm nay
- Số tiền tính theo giá của năm đó
Các mốc trên biểu đồ
- Bắt đầu nghỉ hưu ở tuổi 60
- Tiền bắt đầu thiếu ở tuổi 75
- Từ tuổi 75 đến trước tuổi 85: khoản dành dụm không đủ phần cần rút (10 năm)
Biểu đồ này giả định
- Trục ngang là tuổi của bạn. Mỗi mốc là số tiền lúc bạn vừa tròn tuổi đó, tức sau khi đã tính xong năm trước.
- Hai đường là cùng một khoản tiền, tính theo giá của từng năm và theo giá hôm nay. Khi giá cả tăng, đường theo giá hôm nay nằm thấp hơn — đó là đường để so với chi tiêu của bạn.
- Từ mốc nghỉ hưu, bạn ngừng để dành, bắt đầu rút tiền, và sinh lời chuyển sang mức sau khi nghỉ.
Xem số liệu dạng bảng
Hai cột số tiền là cùng một khoản, tính theo giá hôm nay và theo giá của năm đó. Bảng luôn giữ các mốc chính — hôm nay, nghỉ hưu, bắt đầu thiếu và tuổi kết thúc — cùng vài mốc xen giữa cho dễ đọc.
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Tuổi35
- Năm thứ
- 0
- Theo giá hôm nay
- 100,0100.000.000
- Theo giá của năm đó
- 100,0100.000.000
- Tình trạng
- Đang để dành
Tuổi45
- Năm thứ
- 10
- Theo giá hôm nay
- 298,4298.402.242
- Theo giá của năm đó
- 463,4463.409.558
- Tình trạng
- Đang để dành
Tuổi55
- Năm thứ
- 20
- Theo giá hôm nay
- 565,4565.412.249
- Theo giá của năm đó
- 1.363,61.363.612.651
- Tình trạng
- Đang để dành
Tuổi60
- Năm thứ
- 25
- Theo giá hôm nay
- 730,3730.257.686
- Theo giá của năm đó
- 2.194,72.194.741.612
- Tình trạng
- Đủ chi tiêu
Tuổi65
- Năm thứ
- 30
- Theo giá hôm nay
- 490,3490.257.686
- Theo giá của năm đó
- 1.836,21.836.171.002
- Tình trạng
- Đủ chi tiêu
Tuổi75
- Năm thứ
- 40
- Theo giá hôm nay
- 10,310.257.686
- Theo giá của năm đó
- 59,759.662.441
- Tình trạng
- Bắt đầu thiếu
Tuổi85
- Năm thứ
- 50
- Theo giá hôm nay
- 0,00
- Theo giá của năm đó
- 0,00
- Tình trạng
- Chưa đủ chi tiêu
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
Xem chi tiết kế hoạchSố tiền theo giá của từng năm, dòng tiền cả kỳ, và — nếu kế hoạch không đủ — năm tiền bắt đầu thiếu trả được bao nhiêu.
Cùng một khoản tiền, hai cách đếm
Mức cần có khi nghỉ hưu
Dòng tiền cả kỳ
Năm tiền bắt đầu thiếu: khoản dành dụm trả được bao nhiêu
Đọc ví dụ: tiền dành dụm đủ chi đến năm bao nhiêu tuổi?(mở trong tab mới) — bài viết đi qua đúng số mẫu đang điền sẵn, cách đọc hình bát và các nút thử trên trang này.
Cách tính
Hiểu ngay: trước khi nghỉ hưu, mỗi năm bạn để dành thêm một khoản và cả số tiền đã có được tính sinh lời theo mức bạn nhập. Sau khi nghỉ, bạn thôi để dành mà rút dần để trang trải chi tiêu — phần còn lại vẫn tiếp tục sinh lời. Công cụ làm phép tính đó cho từng năm, đến tuổi bạn chọn, để xem tiền có đủ không.
Vì giá cả tăng, công cụ ghi mỗi khoản tiền theo hai cách: theo giá của năm đó và theo giá hôm nay. Với số mẫu, khoảng 2,2 tỷ khi nghỉ hưu chỉ mua được lượng hàng như khoảng 730,3 triệu hôm nay. Con số theo giá hôm nay là con số nên dùng để so với chi tiêu hiện tại của bạn.
Công cụ chưa trừ thuế và phí, và tính sinh lời đều mỗi năm; thực tế có năm lãi, năm lỗ, và một năm lỗ mạnh ngay khi bắt đầu rút tiền gây thiệt hại nhiều hơn — công cụ chưa tính điều đó. Vì vậy kết quả thật có thể cao hơn hoặc thấp hơn, nhất là khi tính cho thời gian dài: hãy dùng nó để so sánh các lựa chọn, không phải làm một lời hứa.
Xem ví dụ và cách tính chi tiết
Ví dụ một năm để dành, với số mẫu: đầu năm có 100 triệu, để dành thêm 15 triệu, thành 115 triệu. Sinh lời 6,5% trên 115 triệu là 7,5 triệu, nên cuối năm có 122,5 triệu. Năm sau, khoản để dành tăng 6% thành 15,9 triệu, rồi phép tính lặp lại.
Ví dụ một năm rút tiền: bạn muốn chi 8 triệu mỗi tháng — 96 triệu mỗi năm — theo giá hôm nay, và có 4 triệu mỗi tháng thu nhập khác, nên khoản dành dụm cần bù 48 triệu mỗi năm theo giá hôm nay. Nhưng đến tuổi 60, sau 25 năm giá tăng 4,5% mỗi năm, cùng lượng hàng đó tốn khoảng 144,3 triệu — đó là số tiền thật phải rút trong năm đầu nghỉ hưu. Phần còn lại tiếp tục sinh lời 4,5%, và năm sau lại rút nhiều hơn vì giá tiếp tục tăng.
Kết luận đủ hay chưa đến từ chính phép tính từng năm ấy. Năm đầu tiên khoản dành dụm không đủ trả phần cần rút là năm tiền bắt đầu thiếu; công cụ cho biết cả phần trả được và phần còn thiếu. Dòng “mức chi giữ được đến hết kỳ” cho biết tổng mức chi mỗi năm, kể cả thu nhập khác, mà số tiền khi nghỉ hưu duy trì được đến tuổi kết thúc — thấp hơn mức bạn muốn là phần cần giảm, cao hơn là phần còn dư.
Giai đoạn để dành: mỗi năm, công cụ cộng cả khoản để dành vào đầu năm rồi mới tính sinh lời, như góp vào tháng Một. Nếu bạn chia thành mười hai khoản góp hằng tháng, mười một khoản đến muộn hơn nên được tính sinh lời ít tháng hơn: với mức sinh lời dương, kết quả khi góp hằng tháng thấp hơn cách tính này; ở mức 0% hai cách bằng nhau; ở mức âm thì ngược lại. Ô “để dành mỗi năm” vì thế là tổng cả năm.
Giai đoạn rút tiền: mỗi năm trừ khoản rút trước, rồi mới tính sinh lời trên phần còn lại — chỉ số tiền còn nằm trong quỹ mới được hưởng mức sinh lời giả định, số đã rút ra chi thì không. Hai giai đoạn vì thế có thứ tự khác nhau: để dành thì cộng vào trước rồi sinh lời, rút thì trừ ra trước rồi sinh lời.
Mọi số tiền được báo theo hai cách đếm cùng một khoản: số danh nghĩa là đồng của chính năm đó, còn số theo giá hôm nay là chính nó chia cho lạm phát tích lũy đến năm đó. Khoản rút và khoản để dành diễn ra đầu năm nên được chia cho lạm phát tích lũy đến đầu năm; số dư là con số cuối năm nên chia cho lạm phát tích lũy đến cuối năm. Dùng lẫn hai hệ số này sẽ lệch đúng một năm lạm phát.
Mức chi tiêu mong muốn và thu nhập khác được nhập theo giá hôm nay, rồi công cụ nhân với lạm phát tích lũy để ra số tiền của từng năm. Phép quy đổi này làm cho khoản rút mỗi năm giữ được cùng sức mua với mức bạn nhập, và làm cho khoản rút danh nghĩa thay đổi theo mức lạm phát bạn giả định: tăng khi lạm phát dương, đứng yên ở 0% và giảm khi lạm phát âm.
Khoản rút của một năm không bao giờ vượt số tiền còn lại. Nếu nhu cầu của một năm không được đáp ứng đủ thì năm đó được ghi là năm tiền bắt đầu thiếu — và năm đó thường vẫn trả được một phần, nên công cụ báo cả phần đã trả và phần còn thiếu thay vì chỉ một cái tuổi.
Mức chi giữ được đến hết kỳ được giải bằng công thức niên kim đầu kỳ theo lợi suất thực — lợi suất thực là (1 + lợi suất sau khi nghỉ) ÷ (1 + lạm phát) − 1. Đầu kỳ vì phép tính rút tiền đầu năm rồi mới tính sinh lời, nên công thức phải theo đúng thời điểm đó. Thu nhập khác được cộng thêm vào mức này vì nó không phụ thuộc số vốn.
Một mức chi được giải bằng công thức rồi đưa trở lại phép tính từng năm có thể làm năm cuối cùng thiếu vài phần triệu của một đồng. Đó là sai số làm tròn của số thực trong máy tính, không phải một năm bị mất: công cụ chỉ bỏ qua khoản đó ở đúng năm cuối kỳ, chỉ khi nó không đáng kể so với nhu cầu của năm đó, và luôn ghi ra phần dư đã bỏ qua ngay dưới kết quả.
Các mốc tuổi phải là số nguyên từ 0 đến 120, theo thứ tự tuổi hiện tại ≤ tuổi nghỉ < tuổi kết thúc, và cả kỳ không quá 100 năm. Năm cuối được tính là năm trước tuổi kết thúc: chọn kết thúc ở 85 nghĩa là kế hoạch tính chi tiêu cho đến khi bạn tròn 85 tuổi, và năm 85 tuổi không nằm trong kế hoạch. Mức sinh lời, lạm phát và tốc độ tăng khoản để dành nằm trong khoảng lớn hơn −100% đến 100%. Ngoài các khoảng đó công cụ không tính, thay vì đoán.
Câu hỏi thường gặp
Số mẫu được chọn từ đâu?
Bộ số mẫu cập nhật ngày 27/9/2026. Các nguồn dưới đây là căn cứ để chọn giả định, không phải dự báo cho các năm sau; tiền đang có, tiền để dành và tiền BHXH trong ví dụ không phải số của bạn — hãy thay bằng số của mình.
- Văn bản Chính phủ — Nghị quyết số 244/2025/QH15 của Quốc hội về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026Văn bản gốc của nghị quyết.
- Báo Chính phủ — Quốc hội thông qua Nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026Mục tiêu năm 2026: CPI bình quân tăng khoảng 4,5% — mục tiêu cho một năm, không phải dự báo cả kế hoạch.
- Thị trường Tài chính Tiền tệ — 8 tháng đầu năm 2026, CPI tăng 4,45%Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), ngày 3/9/2026: CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45% so với cùng kỳ.
- CafeF — Lãi suất ngân hàng 12/9 tại Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank…Lãi gửi trực tuyến kỳ hạn 12 tháng ở bốn ngân hàng: 6,8%/năm (12/9/2026). Số mẫu 6,5% và 4,5% chỉ để tính thử, không phải lãi được bảo đảm.
- Cục Thống kê — Thông cáo báo chí về tình hình dân số, lao động, việc làm quý IV và năm 2025Thu nhập bình quân của người lao động năm 2025: 8,4 triệu đồng/tháng, tăng 8,9%.
- VietnamPlus — Lương tối thiểu vùng tăng 7,2% từ năm 2026Nghị định 293/2025/NĐ-CP, từ 1/1/2026.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ — Tra cứu tuổi nghỉ hưu và thời điểm nghỉ hưu theo năm sinhĐiều 169 Bộ luật Lao động 2019: tuổi nghỉ hưu tăng dần đến 62 với nam (năm 2028) và 60 với nữ (năm 2035).
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc các số và giả định đang dùng; số mẫu được chọn tháng 9/2026 và có ghi nguồn trên trang. Mọi số tiền tính bằng đồng Việt Nam, chưa trừ thuế và phí. Sinh lời được tính đều mỗi năm, riêng cho giai đoạn trước và sau khi nghỉ hưu; công cụ chưa tính những năm lãi, lỗ khác nhau. Các gợi ý giúp bạn thử cách điều chỉnh — không bảo đảm đủ tiền trong thực tế, không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Hãy cân nhắc kỹ hoặc hỏi chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.