Đổi sang khoản vay mới

Chuyển ngân hàng có tiết kiệm thật? So lãi, phí và dư nợ tại cùng thời điểm bạn chọn.

Trả ít mỗi tháng chưa chắc rẻ hơn: khoản vay mới có thể kéo dài và còn nợ nhiều hơn.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Khoản vay đang trả

Lấy số gốc còn nợ từ sao kê, không dùng số tiền vay ban đầu.

Một mức lãi giả định giữ nguyên từ nay. Không phải báo giá ngân hàng.

Số kỳ trả nợ còn lại trong hợp đồng cũ; nhập số nguyên.

Khoản vay muốn chuyển sang

Giả định không đổi. Nếu có ưu đãi rồi thả nổi, dùng công cụ lãi thả nổi để thử thêm kịch bản.

Có thể khác số tháng còn lại. Kéo dài kỳ hạn làm khoản trả thấp hơn nhưng có thể tăng chi phí.

So cả hai gói tại cùng tháng, ví dụ 60 nếu dự kiến giữ thêm 5 năm. Tháng 0 chỉ có phí trả ngay.

Phí trả ngay khi chuyển khoản vayPhí tất toán khoản vay cũ 20.000.000 ₫ · Phí một lần của khoản vay mới 20.000.000 ₫
Hai khoản phí, không cộng trùng

Nhập số tiền phí trả nợ trước hạn theo hợp đồng cũ. Nếu chưa biết, kết quả chưa đủ để quyết định.

Tổng các chi phí một lần bạn đã xác nhận, không gồm phí tất toán cũ ở ô trên. Không cộng vào gốc vay.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

So tại tháng 60

Tháng đầu lãi tiết kiệm bù đủ phí trong mốc đã chọn10 tháng
Tổng phí trả tại tháng 040.000.000 ₫
Tiết kiệm chi phí sau phí, có tính dư nợ180.064.623 ₫
Chênh lệch tiền đã chi sau phí (chưa tính dư nợ)271.787.072 ₫

Số dương: chuyển khoản vay tốn ít hơn; số âm: tốn nhiều hơn. Dòng tiền nhẹ hơn không đồng nghĩa chi phí thấp hơn.

Làm gì tiếp

Để so lãi, phí và dư nợ tại cùng một tháng, bạn có thể kiểm tra thêm hai câu hỏi:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Tiết kiệm chi phí và chênh lệch tiền đã chi, theo thời gian

Tại tháng 60, chênh lệch chi phí là 180,1 triệu; dư nợ khoản cũ 1,8 tỷ, khoản mới 1,9 tỷ. Đường tiết kiệm CHI PHÍ ở dưới 0 nghĩa là chuyển khoản vay đắt hơn trong mô hình; đường TIỀN ĐÃ CHI ở dưới 0 chỉ nghĩa là đến thời điểm đó bạn đã chi ra nhiều hơn, chưa nói gì về lợi ích kinh tế.

Con số của đường tiền đã chi, và hai mốc bù phí

Chênh lệch tiền đã chi tại mốc đó là 271,8 triệu; con số này chưa tính dư nợ còn lại nên không phải lợi ích kinh tế. Hai mốc khác nhau: chi phí bù đủ phí ở tháng 10, còn tiền đã chi ở tháng 8. Đừng đọc mốc này thay cho mốc kia.

  • Chênh lệch (triệu ₫)
  • Tháng kể từ khi chuyển khoản vay

Ký hiệu

  • Tiết kiệm chi phí (có tính dư nợ)
  • Chênh lệch tiền đã chi (chưa tính dư nợ)

Các mốc trên biểu đồ

  • Mốc so sánh: tháng 60
  • Chi phí bù đủ phí lần đầu: tháng 10
  • Tiền đã chi bù đủ phí lần đầu: tháng 8

Đường tham chiếu

  • Đường 0: hai phương án bằng nhau

Biểu đồ này giả định

  • Tháng 0 trừ toàn bộ phí trả ngay; mỗi tháng cộng lãi khoản cũ trừ lãi khoản mới. Không dùng chênh lệch khoản trả tháng làm tiết kiệm chi phí.
  • Hai khoản vay có cùng gốc ban đầu; so cùng một tháng dù kỳ hạn khác nhau. Không chiết khấu và chưa tính phí thoát khoản vay tại mốc so sánh.
  • Hai đường đo hai thứ khác nhau: đường tiết kiệm chi phí có tính dư nợ còn lại, đường tiền đã chi thì không. Kỳ hạn mới dài hơn có thể làm đường tiền đã chi vượt 0 trước, trong khi dư nợ còn lại vẫn cao hơn.
Xem số liệu dạng bảng

Trên màn hình nhỏ, mỗi tháng hiển thị thành một khối riêng. Trên màn hình rộng đây là bảng nhiều cột: bàn phím có thể đưa tiêu điểm vào bảng rồi dùng phím mũi tên, và khi bật số tiền đầy đủ thì vuốt ngang để xem đủ các cột.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

  • Tháng0

    Tiết kiệm chi phí
    -40,0-40.000.000
    Chênh lệch tiền đã chi
    -40,0-40.000.000
    Dư nợ cũ
    2.000,02.000.000.000
    Dư nợ mới
    2.000,02.000.000.000
  • Tháng8

    Tiết kiệm chi phí
    -7,1-7.052.653
    Chênh lệch tiền đã chi
    1,61.571.610
    Dư nợ cũ
    1.975,51.975.482.899
    Dư nợ mới
    1.984,11.984.107.161
  • Tháng10

    Tiết kiệm chi phí
    1,01.041.609
    Chênh lệch tiền đã chi
    12,011.964.512
    Dư nợ cũ
    1.969,11.969.068.836
    Dư nợ mới
    1.980,01.979.991.739
  • Tháng20

    Tiết kiệm chi phí
    40,640.591.288
    Chênh lệch tiền đã chi
    63,963.929.024
    Dư nợ cũ
    1.935,21.935.182.451
    Dư nợ mới
    1.958,51.958.520.187
  • Tháng30

    Tiết kiệm chi phí
    78,578.473.707
    Chênh lệch tiền đã chi
    115,9115.893.536
    Dư nợ cũ
    1.898,11.898.058.499
    Dư nợ mới
    1.935,51.935.478.328
  • Tháng40

    Tiết kiệm chi phí
    114,5114.494.386
    Chênh lệch tiền đã chi
    167,9167.858.048
    Dư nợ cũ
    1.857,41.857.387.656
    Dư nợ mới
    1.910,81.910.751.317
  • Tháng50

    Tiết kiệm chi phí
    148,4148.437.691
    Chênh lệch tiền đã chi
    219,8219.822.560
    Dư nợ cũ
    1.812,81.812.831.045
    Dư nợ mới
    1.884,21.884.215.914
  • Tháng60

    Tiết kiệm chi phí
    180,1180.064.623
    Chênh lệch tiền đã chi
    271,8271.787.072
    Dư nợ cũ
    1.764,01.764.017.413
    Dư nợ mới
    1.855,71.855.739.862

Mốc bù phí là lần đầu, không bảo đảm có lợi mãi. Đổi tháng so sánh để xem kết quả có đảo chiều không. Mức gần 0 trong phạm vi nửa đồng được coi là hòa vốn.

Bước tiếp theo

Đổi sang khoản vay lãi thấp hơn: khi nào mới bù được chi phí?(mở trong tab mới) — Bài tập tách dòng tiền khỏi chi phí và yêu cầu so dư nợ tại cùng một mốc.

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Xem lãi, khoản đã trả và dư nợ

Hai phương án tại cùng tháng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Khoản trả tháng đầu — giữ khoản cũ
21,321.300.993
Khoản trả tháng đầu — chuyển khoản vay
16,116.104.542
Giảm khoản trả tháng đầu (âm là tăng)
5,25.196.451
Giữ khoản cũ — gốc và lãi đã trả
1.278,11.278.059.572
Chuyển khoản vay — gốc và lãi đã trả
966,3966.272.500
Giữ khoản cũ — lãi đã trả
1.042,11.042.076.985
Chuyển khoản vay — lãi đã trả
822,0822.012.362
Giữ khoản cũ — dư nợ còn lại
1.764,01.764.017.413
Chuyển khoản vay — dư nợ còn lại
1.855,71.855.739.862
Tiết kiệm chi phí khi cả hai gói đã trả hết
-270,3-270.348.042
Tháng đầu bù phí bằng dòng tiền trong mốc đã chọn
8 tháng
Thay đổi kỳ hạn (âm là rút ngắn)
84 tháng

Trả gốc và lãi đều hằng tháng, lãi suất không đổi. Phí đều trả ngay, không vay thêm để trả phí. Không chiết khấu, không tính phí tất toán ở tháng so sánh, phí định kỳ hay lịch chuyển đổi theo ngày.

Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Cách đọc phép so sánh

Hiểu ngay: chuyển sang khoản vay mới chỉ có lợi khi phần lãi tiết kiệm được lớn hơn tổng phí phải trả để chuyển, tính đến đúng tháng bạn còn giữ khoản vay. Công cụ vẽ hai đường vì có hai câu hỏi khác nhau: đường tiết kiệm chi phí tính cả số còn nợ, nên nó trả lời “có rẻ hơn thật không”; đường tiền đã chi chỉ tính tiền đã rời ví, nên nó trả lời “tiền mặt có nhẹ hơn không”. Kỳ hạn mới dài hơn thường làm đường thứ hai trông đẹp trước, trong khi đường thứ nhất vẫn âm.

Ở tháng H bạn chọn, chi phí phía cũ = tổng gốc và lãi đã trả + dư nợ cũ; phía mới = tổng gốc và lãi đã trả + dư nợ mới + tất cả phí trả ngay. Tiết kiệm là phía cũ trừ phía mới. Vì gốc ban đầu bằng nhau, kết quả cũng bằng lãi cũ đã trả − lãi mới đã trả − phí.

Chênh lệch tiền đã chi = khoản đã trả của gói cũ − khoản đã trả của gói mới − phí. Con số này không tính dư nợ nên chỉ mô tả dòng tiền, không phải tổng lợi ích kinh tế. Khi cả hai khoản vay đã trả hết, hai thước đo mới trùng nhau.

Mốc bù phí chi phí là tháng đầu lãi tiết kiệm lũy kế bù được phí trong khoảng bạn chọn. Nếu không có phí, hai bên hòa tại tháng 0, kể cả khi chuyển khoản vay sẽ đắt hơn sau đó. Một lần cắt đường 0 không bảo đảm luôn có lợi về sau.

Cả hai khoản vay được mô hình hóa với khoản trả gốc và lãi đều cuối tháng, lãi danh nghĩa năm chia 12. Tất cả phí trả bằng tiền riêng tại tháng 0; không hỗ trợ phí vay thêm vào gốc. Không chiết khấu tiền tương lai, không mô hình phí định kỳ, phí tất toán ở tháng H hoặc lãi theo ngày.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa, không phải tư vấn tài chính. Đã tính các phí trả ngay bạn nhập; chưa tính thuế, lạm phát, phí định kỳ hay phí tất toán tại tháng so sánh. Lãi suất được giả định không đổi, không chiết khấu dòng tiền. Hãy xác nhận điều khoản hợp đồng trước khi quyết định.