Lãi suất hiệu dụng: 8%/năm thực nhận là bao nhiêu?
Lãi suất danh nghĩa là con số được niêm yết; lãi suất hiệu dụng là con số bạn thực nhận sau khi tính kỳ ghép lãi. Chỉ con số thứ hai so sánh được giữa các sản phẩm có kỳ ghép lãi khác nhau.
Ví dụ: “8%/năm” là ba con số khác nhau
Một mức “8%/năm” không phải một con số duy nhất. Ghép lãi một lần một năm thì đúng là 8%; ghép hằng tháng thành 8,30%; ghép hằng ngày thành 8,33%. Khoảng cách đó nhỏ ở một năm và lớn dần theo thời gian.
Trang này chỉ tính tác động của KỲ GHÉP LÃI: nó không cộng phí thu xếp, phí bảo hiểm, phí thẩm định hay phí trả nợ trước hạn — nên con số “hiệu dụng” ở đây KHÔNG phải APR. Với một khoản vay, phí thường ảnh hưởng nhiều hơn cả kỳ ghép lãi, nên hãy dùng công cụ APR cho phần đó.
Hiệu dụng và APR khác nhau ở chỗ nào?
Lãi hiệu dụng trả lời: cùng một mức niêm yết, ghép lãi dày hơn thì thành bao nhiêu? Đó là câu hỏi về CÁCH TÍNH LÃI. APR trả lời: quy mọi khoản phải trả — gồm cả phí — về một mức lãi suất tương đương để so hai báo giá. Đó là câu hỏi về TỔNG CHI PHÍ. Hai con số có thể chênh nhau nhiều điểm phần trăm, và chúng không thay thế nhau được: một sản phẩm ghép lãi hằng năm nhưng thu 2% phí thu xếp có APR cao hơn hẳn mức niêm yết, trong khi lãi hiệu dụng của nó đúng bằng mức niêm yết.
Mức lãi hằng năm, ví dụ 8,5. Phải lớn hơn −100.
Tần suất lãi được nhập vào gốc. Tiền gửi tại Việt Nam thường trả lãi cuối kỳ; thẻ tín dụng và một số khoản vay tính theo ngày.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kết quả
Hai dòng lãi suất ở trên được làm tròn đến hai chữ số thập phân cho dễ đọc. Phần “Số chính xác” và bảng bên dưới giữ bốn chữ số thập phân — khác biệt giữa các kỳ ghép lãi dày thường chỉ hiện ra ở chữ số thứ ba và thứ tư, nên đừng so hai sản phẩm bằng con số đã làm tròn.
Làm gì tiếp
Lãi hiệu dụng ở trên chỉ tính kỳ ghép lãi. Ba câu hỏi tiếp theo cần số tiền thật, và bạn sẽ nhập lại từ đầu:
- Với mức lãi này trên một khoản vay cụ thể, mỗi tháng phải trả bao nhiêu?Tính khoản vay mua nhà
- Nếu để dành cho tiền trả trước, mỗi tháng cần góp bao nhiêu và khi nào thì đủ?Mục tiêu tiết kiệm
Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.
Bước tiếp theo
Câu hỏi liên quan khác
Muốn đủ tiền trả trước sau 3 năm, mỗi tháng cần để dành bao nhiêu?(mở trong tab mới) — Bài tập cho thấy lãi suất chỉ là một phần nhỏ của kết quả khi thời hạn ngắn.
Giữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.
Số chính xác
Kỳ ghép lãiMột lần mỗi năm
- Số kỳ/năm
- 1
- Lãi hiệu dụng
- 8,0000%
- Hơn ghép năm
- 0,0000 điểm %
Kỳ ghép lãiNửa năm một lần
- Số kỳ/năm
- 2
- Lãi hiệu dụng
- 8,1600%
- Hơn ghép năm
- 0,1600 điểm %
Kỳ ghép lãiMỗi quý
- Số kỳ/năm
- 4
- Lãi hiệu dụng
- 8,2432%
- Hơn ghép năm
- 0,2432 điểm %
Kỳ ghép lãiHằng tháng
- Số kỳ/năm
- 12
- Lãi hiệu dụng
- 8,3000%
- Hơn ghép năm
- 0,3000 điểm %
Kỳ ghép lãiNửa tháng một lần
- Số kỳ/năm
- 24
- Lãi hiệu dụng
- 8,3143%
- Hơn ghép năm
- 0,3143 điểm %
Kỳ ghép lãiHai tuần một lần
- Số kỳ/năm
- 26
- Lãi hiệu dụng
- 8,3154%
- Hơn ghép năm
- 0,3154 điểm %
Kỳ ghép lãiHằng tuần
- Số kỳ/năm
- 52
- Lãi hiệu dụng
- 8,3220%
- Hơn ghép năm
- 0,3220 điểm %
Kỳ ghép lãiHằng ngày
- Số kỳ/năm
- 365
- Lãi hiệu dụng
- 8,3278%
- Hơn ghép năm
- 0,3278 điểm %
Bảng dưới luôn tính trên lãi suất danh nghĩa, kể cả khi bạn đang dùng chiều nghịch. Điều đáng chú ý là phần tăng chững lại rất nhanh: từ ghép năm sang ghép tháng, mức 8% được thêm 0,30 điểm phần trăm; từ ghép tháng sang ghép ngày chỉ thêm được 0,03 điểm nữa. Ghép lãi liên tục có một giới hạn toán học, nên “ghép lãi hằng ngày” trong quảng cáo gần như không đáng kể so với “ghép lãi hằng tháng”.
Khi so sánh hai sản phẩm, hãy so lãi suất hiệu dụng. Một sổ tiết kiệm 8,2%/năm trả lãi cuối kỳ thực nhận đúng 8,2%, còn một sản phẩm 8,0%/năm ghép lãi hằng tháng thực nhận 8,30% — con số niêm yết thấp hơn nhưng thực nhận cao hơn. Ở phía đi vay thì ngược chiều lợi ích: cùng một mức niêm yết, ghép lãi càng dày thì bạn trả càng nhiều.
Cách tính
Từ danh nghĩa sang hiệu dụng: lãi hiệu dụng = (1 + lãi danh nghĩa ÷ số kỳ)^số kỳ − 1. Với 8%/năm ghép hằng tháng: (1 + 0,08 ÷ 12)^12 − 1 = 8,3000% (chính xác là 8,29995%).
Từ hiệu dụng sang danh nghĩa là phép nghịch: lãi danh nghĩa = số kỳ × ((1 + lãi hiệu dụng)^(1 ÷ số kỳ) − 1). Muốn thực nhận 10%/năm với kỳ ghép lãi hằng tháng, mức niêm yết cần là 9,569%/năm.
Lãi suất mỗi kỳ = lãi danh nghĩa ÷ số kỳ. Đây là con số dùng trong mọi công thức trả góp — lãi 12%/năm ghép hằng tháng là 1% mỗi tháng, không phải 12% mỗi tháng.
Phần tăng do ghép lãi là hiệu giữa hiệu dụng và danh nghĩa, tính theo điểm phần trăm. Nó bằng 0 khi ghép lãi một lần mỗi năm, và lớn dần theo cả tần suất ghép lãi lẫn độ lớn của lãi suất — với lãi suất cao, chênh lệch này rất đáng kể.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.