APR: lãi suất thực tế sau khi tính phí
Lãi suất hợp đồng không nói hết chi phí. Phí thu xếp, phí thẩm định và bảo hiểm làm giảm số tiền bạn thực nhận mà không làm giảm số tiền bạn phải trả — nên mức lãi thực tế cao hơn mức trong hợp đồng. APR là con số quy tất cả về một mức duy nhất.
APR chỉ có ích khi bạn dùng nó để so sánh, và chỉ khi hai bên được nhập đầy đủ phí như nhau. Hãy hỏi rõ từng khoản phí trước khi so lãi suất, vì đó là chỗ khoản chênh lệch thật nằm.
Phí làm lệch so sánh đến mức nào
Với khoản vay mặc định, lãi hợp đồng 8,5% nhưng APR là 8,7081% — cao hơn 0,2081 điểm phần trăm chỉ vì 30 triệu phí. Và thứ tự có thể đảo: một ngân hàng báo 8,4% kèm phí 60 triệu sẽ có APR cao hơn ngân hàng báo 8,5% không phí, nên chọn theo lãi suất niêm yết là chọn sai bên.
Đang ở chế độ gọn: ô phí bên dưới là TỔNG các khoản bạn trả ngay khi giải ngân. Đổi chế độ chỉ đổi cách hiển thị — mọi khoản bạn đã nhập ở chế độ chi tiết vẫn được tính, và nếu có khoản nào không sửa được ở đây thì nó được liệt kê ngay bên dưới. Chuyển sang chế độ chi tiết để tách từng khoản, khai phần phí gộp vào gốc, hoặc tính APR khi tất toán sớm.
Tổng các khoản bạn trả bằng tiền mặt lúc giải ngân: phí thu xếp, thẩm định, công chứng, đăng ký giao dịch bảo đảm, bảo hiểm năm đầu.
Dùng khi ngân hàng báo phí theo tỷ lệ thay vì số tiền. Cộng dồn với ô trên. Để 0 nếu không có.
Chế độ gọn đang giữ các giả định sau
- Dự định tất toán ở tháng: 60
Những giả định này VẪN được tính vào kết quả ở trên; chế độ gọn chỉ không hiển thị ô nhập của chúng. Đổi chế độ không bao giờ làm thay đổi con số.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kết quả
APR ở trên giả định bạn giữ khoản vay đến hết kỳ hạn. Nếu bạn dự kiến tất toán sớm VÀ có phí trả ngay, phí đó được rải trên ít tháng hơn nên APR cao hơn; nếu không có khoản phí nào thì APR bằng lãi hợp đồng ở mọi mốc. Chuyển sang chế độ chi tiết để chọn tháng tất toán và tính lại.
Làm gì tiếp
Khi đã có APR của một báo giá, con số đó chỉ nói được điều gì khi đứng cạnh một báo giá khác:
- Hai báo giá có APR sát nhau thì đến tháng bạn định tất toán, bên nào thực trả ít hơn?So sánh khoản vay
- Với mức lãi trên báo giá đó, mỗi tháng phải trả bao nhiêu và tổng lãi cả kỳ là bao nhiêu?Tính khoản vay mua nhà
Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.
Hợp đồng ghi 8,5000%; tính theo dòng tiền thực tế sau phí thì thành 8,7081% — chênh 0,2081 điểm phần trăm. Khoảng cách giữa hai cột chính là phần phí, quy về lãi suất. Đây là mức FinHome mô hình hóa từ dòng tiền bạn nhập, không phải mức công bố theo quy định và không phải báo giá của ngân hàng.
- Lãi suất trên hợp đồng8,5000%
- APR mô hình hóa sau phí8,7081%
- APR nếu tất toán ở tháng 608,8923%
- Lãi suất (%/năm, danh nghĩa)
Biểu đồ này giả định
- Khoản trả đều hằng tháng và lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Nếu báo giá của bạn có lãi ưu đãi rồi thả nổi, hãy dùng công cụ so sánh khoản vay.
- Phí trả ngay bằng tiền mặt làm giảm số tiền thực nhận nhưng KHÔNG đổi khoản trả hằng tháng; phí gộp vào gốc thì ngược lại — nó làm tăng khoản trả vì bạn trả nợ cho một số lớn hơn. Cùng số tiền phí, hai cách cho APR khác nhau.
- KHÔNG tính phí trả nợ trước hạn — chọn tháng tất toán chỉ thay đổi khoảng thời gian phí được rải trên, không thêm khoản phí nào. Công cụ So sánh khoản vay có ô riêng cho phí đó và tính nó đúng tại mốc bạn chọn.
Xem số liệu dạng bảng
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Chỉ tiêu | Lãi suất | Số tiền |
|---|---|---|
| Lãi suất trên hợp đồng | 8,5000% | — |
| APR mô hình hóa sau phí | 8,7081% | — |
| APR nếu tất toán ở tháng 60 | 8,8923% | — |
| Phí trả ngay bằng tiền mặt | — | 30,030.000.000 |
| Trong đó phí theo phần trăm | — | 0,00 |
| Phí gộp vào gốc | — | 0,00 |
| Số tiền thực nhận | — | 1.970,01.970.000.000 |
APR ở đây là lãi suất do FinHome mô hình hóa từ dòng tiền bạn nhập: số tiền thực nhận sau phí và các khoản trả theo lịch, với lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Đây KHÔNG phải mức công bố theo quy định của Việt Nam và không phải báo giá của ngân hàng. APR danh nghĩa là lãi tháng × 12; con số quy đổi lãi kép không bao giờ thấp hơn mức danh nghĩa và cao hơn khi lãi suất dương (ở mức 0% thì hai con số bằng nhau) — đừng so một mức danh nghĩa với một mức ghép lãi.
Hai đường dẫn được giữ nguyên: trang này và trang bản chi tiết là cùng một công cụ ở hai chế độ. Mở đường dẫn kia là một trang mới — số bạn đang nhập ở đây KHÔNG được chuyển sang, hãy dùng nút đổi chế độ nếu bạn muốn giữ số.
Bước tiếp theo
Câu hỏi liên quan khác
Lãi 8,5% kèm phí và 8,8% không phí: báo giá nào thật sự rẻ hơn?(mở trong tab mới) — Bài tập cho thấy thứ tự hai báo giá đổi chỗ chỉ vì số tháng bạn giữ khoản vay, và vì sao một khoản phí trả ngay không làm khoản trả hằng tháng to hơn mà làm số tiền bạn thực nhận nhỏ đi.
Giữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.
Xem chi tiết khoản vay và phíKhoản trả, số tiền thực nhận, tổng phí, tổng lãi và tổng chi phí vay.
Chi tiết
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Quy đổi lãi kép hằng năm
- 9,0642%
- Trả hằng tháng
- 17,417.356.465
- Số tiền thực nhận
- 1.970,01.970.000.000
- Tổng phí
- 30,030.000.000
- Trong đó phí theo phần trăm
- 0,00
- Tổng lãi
- 2.165,62.165.551.520
- Tổng chi phí vay, gồm phí
- 2.195,62.195.551.520
- Tổng số tiền trả cho khoản vay
- 4.165,64.165.551.520
Cách tính
Hiểu ngay: APR trả lời câu hỏi “nếu tính cả phí, khoản vay này thực ra lãi bao nhiêu phần trăm một năm?”. Cách làm: lấy đúng số tiền bạn thực nhận sau phí và đúng các khoản bạn phải trả, rồi tìm mức lãi làm hai bên khớp nhau. Với ví dụ mặc định, hợp đồng ghi 8,5% nhưng vì 30 triệu phí, mức lãi bạn thực chịu là 8,7081%.
Khoản trả hằng tháng được tính theo công thức niên kim: A = P × r ÷ (1 − (1 + r)^(−n)). Phí bạn trả ngay bằng tiền mặt KHÔNG làm thay đổi con số này — P vẫn là số tiền vay. Phí gộp vào gốc thì có: nó làm P lớn hơn, nên khoản trả lớn hơn.
Số tiền thực nhận = số tiền vay − phí trả ngay. Đây là chỗ phí phát huy tác dụng: bạn trả nợ như một khoản vay 2 tỷ nhưng chỉ nhận về 1,97 tỷ.
APR là mức lãi suất mà tại đó chuỗi khoản trả hằng tháng có giá trị hiện tại đúng bằng số tiền thực nhận. Không có công thức đóng cho nó, nên công cụ giải bằng phương pháp chia đôi khoảng — và trả về “không xác định” thay vì một con số đoán nếu dòng tiền không kẹp được nghiệm.
APR được quy thành lãi suất năm DANH NGHĨA, tức lãi suất mỗi tháng nhân 12. Đây là quy ước của công cụ này, KHÔNG phải mức công bố theo quy định của Việt Nam và không phải chuẩn so sánh do cơ quan quản lý ban hành. Dòng lãi thực tế theo năm là con số đã ghép lãi 12 kỳ: với mặc định, APR 8,7081% tương đương 9,0642% nếu tính ghép lãi. Hai con số này khác nhau, khoảng cách rộng ra khi lãi suất cao, và ở mức 0% thì chúng bằng nhau.
Phí gộp vào khoản vay lại có hiệu ứng khác: nó làm tăng số tiền vay nên khoản trả hằng tháng tăng, còn số tiền thực nhận không đổi — khoản phí đó là tiền bạn vay thêm để trả phí, không phải tiền vào tay bạn. Vì thế APR vẫn tăng, chỉ tăng ít hơn so với trả ngay cùng khoản phí: với mặc định, gộp 30 triệu cho APR 8,7050% thay vì 8,7081%. Công cụ APR nâng cao của FinHome tách riêng hai loại phí này.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa, không phải tư vấn tài chính. Các khoản phí bạn nhập đều được tính vào APR theo đúng thời điểm trả; những khoản bạn KHÔNG nhập thì không có trong kết quả. Lãi suất được giữ nguyên suốt kỳ hạn, chưa tính thuế và lạm phát. APR ở đây do FinHome mô hình hóa, không phải mức công bố theo quy định của Việt Nam và không phải báo giá của ngân hàng.