WACC: chi phí vốn bình quân của doanh nghiệp
Một dự án phải sinh lời bao nhiêu mới đáng làm? Mức tối thiểu là chi phí vốn của chính doanh nghiệp — bình quân gia quyền chi phí của từng nguồn vốn, trong đó chỉ lãi vay được trừ thuế.
Điểm dễ sai nhất: tấm chắn thuế chỉ áp cho nợ, không áp cho vốn chủ. Lãi vay là chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nên nợ rẻ hơn mức niêm yết, còn cổ tức không được trừ nên vốn chủ và cổ phiếu ưu đãi giữ nguyên chi phí.
Con số cụ thể: 11,96% hay 12,5%
Dưới mức chi phí vốn, dự án vẫn “có lãi” trên báo cáo nhưng làm giảm giá trị doanh nghiệp. Nợ 9%/năm thực chất chỉ tốn 7,2% sau thuế 20%. Với cơ cấu mặc định, áp đúng cho ra WACC 11,96%; nếu bỏ tấm chắn đi thì thành 12,5%, còn nếu áp cho cả ba nguồn thì con số còn thấp hơn nữa — cả hai đều sai, và sai tới nửa điểm phần trăm trên một chỉ tiêu dùng để chiết khấu dòng tiền nhiều năm.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kết quả
Xem từng nguồn vốn góp bao nhiêu
| Nguồn vốn | Tỷ trọng | Chi phí dùng để tính | Góp vào WACC (điểm %) |
|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu | 70,00% | 14,000% | 9,800 |
| Nợ | 30,00% | 7,200% | 2,160 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0,00% | 0,000% | 0,000 |
Chi tiết
Cách tính
WACC = tỷ trọng vốn chủ × chi phí vốn chủ + tỷ trọng ưu đãi × chi phí ưu đãi + tỷ trọng nợ × chi phí nợ × (1 − thuế suất). Tỷ trọng tính trên tổng giá trị thị trường của cả ba nguồn.
Với mặc định: tổng vốn 1.000 tỷ, tỷ trọng 70% vốn chủ và 30% nợ. Chi phí nợ sau thuế là 9% × (1 − 0,20) = 7,2%. WACC = 0,7 × 14% + 0,3 × 7,2% = 9,8% + 2,16% = 11,96%.
Công cụ hiển thị phần góp của từng nguồn theo điểm phần trăm, vì đó là cách nhanh nhất để thấy nguồn nào đang chi phối con số. Ở ví dụ trên, vốn chủ góp 9,8 điểm và nợ chỉ góp 2,16 điểm dù chiếm 30% cơ cấu.
Dòng “WACC nếu lãi vay không được trừ thuế” cho biết tấm chắn thuế đáng bao nhiêu: 12,5% so với 11,96%, tức 0,54 điểm phần trăm. Tấm chắn lớn dần theo tỷ trọng nợ, nên doanh nghiệp vay nhiều được lợi nhiều hơn — cho đến khi rủi ro tài chính đẩy cả chi phí nợ và chi phí vốn chủ lên.
Hai trường hợp biên đáng kiểm tra: không có nợ thì WACC bằng đúng chi phí vốn chủ 14%; không có vốn chủ thì WACC bằng đúng chi phí nợ sau thuế 7,2%.
Giá trị dùng để tính tỷ trọng phải là giá trị thị trường. Với doanh nghiệp niêm yết, vốn chủ là vốn hóa thị trường; dùng số liệu kế toán sẽ cho tỷ trọng sai, thường là quá thấp cho vốn chủ, và vì vốn chủ là nguồn đắt nhất thì WACC bị tính thấp hơn thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn cho thuế suất trong công thức
Văn bản dưới đây là nguồn của các mốc thuế suất nói trong phần trợ giúp của ô thuế. Nó được đọc trong phần rà soát nguồn của dự án, không phải do trang tự tra lại tại thời điểm bạn đọc. Đây không phải danh sách đầy đủ và không phải tư vấn thuế. Công cụ không tự chọn thuế suất cho bạn: tấm chắn thuế được tính trên đúng con số bạn nhập, và với doanh nghiệp có ưu đãi theo ngành hay địa bàn thì con số đó không phải mức phổ thông.
- Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp mới áp dụng từ 1/10/2025 — Cổng Thông tin điện tử Chính phủNguồn của cả ba mốc nói trong ô thuế: thuế suất phổ thông 20%, 15% cho doanh thu năm không quá 3 tỷ, và 17% cho doanh thu trên 3 tỷ đến không quá 50 tỷ, theo Điều 10 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15, hiệu lực 01/10/2025. Mốc của một năm được xác định theo doanh thu của năm trước liền kề.
- Luật số 67/2025/QH15 — Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, trang công báoBản ghi của chính văn bản: ban hành 14/06/2025, hiệu lực 01/10/2025. Toàn văn ở trang này là tệp PDF đính kèm, nên nó xác nhận văn bản và các mốc thời gian chứ không hiển thị trực tiếp các con số thuế suất.
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.