Vay thương mại: ân hạn gốc và trả gốc cuối kỳ

Khoản vay kinh doanh thường có kỳ ân hạn gốc, hoặc một phần gốc dồn vào cuối kỳ, hoặc cả hai. Cả hai đều làm mỗi tháng nhẹ hơn và tổng chi phí cao hơn — và dồn rủi ro vào một thời điểm trong tương lai.

Hai cấu trúc này không làm khoản vay rẻ hơn, chúng chỉ dịch chuyển thời điểm trả: mỗi tháng nhẹ hơn, tổng chi phí cao hơn. Đó là đánh đổi hợp lý nếu dòng tiền của doanh nghiệp cần thời gian hình thành; nó là cái bẫy nếu bạn dùng nó chỉ để khoản vay trông vừa sức.

Đắt thêm bao nhiêu, với ví dụ mặc định

Với ví dụ mặc định, tổng lãi là 2.691.814.752 ₫ so với 2.191.423.303 ₫ của một khoản vay trả góp phẳng cùng số tiền, cùng lãi suất, cùng kỳ hạn — tốn thêm 500.391.450 ₫. Đổi lại, năm đầu bạn chỉ trả 45.833.333 ₫ mỗi tháng thay vì 85.612.182 ₫.

Khoản vay

Tổng số tiền vay theo hợp đồng, ví dụ 5.000.000.000. Công cụ coi toàn bộ số này được giải ngân một lần ở đầu kỳ và tính lãi trên đó ngay từ tháng đầu.

Mức lãi theo năm ghi trong hợp đồng, ví dụ 11 nghĩa là 11% một năm. Công cụ giữ một mức lãi này suốt kỳ hạn, nên kết quả là một kịch bản lãi cố định.

Tổng số tháng vay, đã gồm cả kỳ ân hạn. 7 năm là 84 tháng.

Cấu trúc trả nợ

Số tháng chỉ trả lãi, chưa trả gốc. Phải nhỏ hơn kỳ hạn. Để 0 nếu trả gốc ngay từ đầu.

Phần gốc không trả góp mà dồn vào một lần khi đáo hạn. Phải nhỏ hơn 100%. Để 0 nếu trả góp hết.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Ba khoản phải trả

Cuối kỳ — gốc còn lại1.000.000.000 ₫
Trong kỳ ân hạn — chỉ lãi45.833.333 ₫
Sau ân hạn — gốc và lãi85.302.983 ₫

Chi tiết

Tổng lãi2.691.814.752 ₫
Tổng lãi so với số vay53,84%
Cấu trúc này tốn thêm500.391.450 ₫
Nếu trả góp phẳng — trả hằng tháng85.612.182 ₫
Nếu trả góp phẳng — tổng lãi2.191.423.303 ₫
Lãi trả trong kỳ ân hạn550.000.000 ₫
Số tháng trả góp72 tháng
Tổng số tiền bỏ ra7.691.814.752 ₫

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Bảng trả nợ theo năm
NămLãiGốcDư nợ cuối
1550,0550.000.0000,005.000,05.000.000.000
2525,4525.375.950498,3498.259.8424.501,74.501.740.158
3467,7467.717.901555,9555.917.8913.945,83.945.822.267
4403,4403.387.729620,2620.248.0633.325,63.325.574.204
5331,6331.613.346692,0692.022.4472.633,62.633.551.758
6251,5251.533.313772,1772.102.4791.861,41.861.449.279
7162,2162.186.513861,4861.449.2791.000,01.000.000.000

Cột gốc của năm đầu bằng 0 — đó là kỳ ân hạn, và dư nợ không giảm một đồng nào. Cột dư nợ ở cuối bảng dừng tại 1.000.000.000 ₫ thay vì 0, vì đó là phần gốc trả cuối kỳ. Câu hỏi phải trả lời trước khi ký là lấy tiền ở đâu cho khoản đó. Có ba đường: dòng tiền tích lũy của doanh nghiệp, bán tài sản, hoặc tái cấp vốn bằng một khoản vay mới. Đường thứ ba mang rủi ro lớn nhất, vì nó phụ thuộc vào việc ngân hàng khi đó còn muốn cho vay và lãi suất khi đó ở đâu — hai điều bạn không kiểm soát được, và cả hai đều có thể đã khác vào tháng thứ 84.

Cách tính

Trong kỳ ân hạn, khoản trả bằng dư nợ × lãi suất mỗi tháng. Vì không trả gốc, dư nợ không đổi nên khoản trả cũng không đổi: 5 tỷ × 11% ÷ 12 = 45.833.333 ₫ mỗi tháng, và cả kỳ ân hạn không giảm được đồng gốc nào.

Sau ân hạn, khoản trả góp được tính trên toàn bộ số tiền vay trong số tháng còn lại, với phần gốc cuối kỳ đưa vào công thức dưới dạng giá trị tương lai. Với mặc định: 5 tỷ trong 72 tháng còn lại, còn 1 tỷ ở cuối, cho 85.302.983 ₫ mỗi tháng.

Điểm quan trọng về phần gốc cuối kỳ: lãi vẫn được tính trên toàn bộ dư nợ, gồm cả phần dồn cuối kỳ, suốt cả kỳ hạn. Đó chính là lý do cấu trúc này tốn thêm tiền — nó không phải vay ít hơn, nó là hoãn trả một phần gốc.

Kỳ ân hạn có tác dụng kép làm khoản trả sau đó cao hơn: gốc chưa giảm một đồng, và số tháng còn lại để trả thì đã ngắn hơn. Ở ví dụ mặc định, hai hiệu ứng này gần như bù trừ với hiệu ứng giảm khoản trả của phần gốc cuối kỳ, nên 85.302.983 ₫ chỉ nhỏ hơn khoản trả phẳng một chút — nhưng tổng lãi thì cao hơn hẳn.

Chi phí của cấu trúc được đo bằng cách so tổng lãi với một khoản vay trả góp phẳng cùng số tiền, cùng lãi suất, cùng kỳ hạn. Đây là thước đo trung thực nhất vì nó giữ mọi thứ khác không đổi.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.