Tính trái phiếu: giá, lợi suất và độ nhạy lãi suất
Giá và lợi suất là hai chiều của cùng một quan hệ: biết một thì tính được cái kia. Công cụ làm cả hai chiều, và tách rõ ba con số đều được gọi là “lợi suất” nhưng có nghĩa khác nhau.
Công cụ này không tính rủi ro vỡ nợ: nó giả định mọi khoản lãi và mệnh giá đều được trả đủ, đúng hạn, nên lợi suất 20% chỉ là 20% nếu bạn thực sự nhận được tiền — một lợi suất cao thường là giá của rủi ro chứ không phải một ưu đãi. Lợi suất đo số tiền bạn được hứa, không đo khả năng trả nợ của tổ chức phát hành, và trang này không có dữ liệu nào về khả năng đó.
Ba con số cùng được gọi là “lợi suất”
Ba con số dưới đây đều được gọi là “lợi suất” và chúng khác nhau. Lãi suất coupon 8%/năm là con số cố định tính trên mệnh giá — nó không đổi dù giá trái phiếu lên hay xuống. Lợi suất hiện tại là lãi mỗi năm chia giá mua, ở ví dụ mặc định là 8,6694%; nó bỏ qua việc bạn còn lãi hay lỗ phần chênh lệch giá khi đáo hạn. Lợi suất đáo hạn 10% là con số duy nhất tính đủ cả tiền lãi lẫn chênh lệch giá, và là con số để so sánh giữa các trái phiếu. Người bán thường nói lợi suất hiện tại vì nó không phản ánh mức chiết khấu.
Số tiền được hoàn trả khi đáo hạn. Trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam thường có mệnh giá 100.000 ₫ hoặc 100 triệu ₫.
Tính trên mệnh giá, không phải trên giá mua. Nhập 0 cho trái phiếu không trả lãi.
Mức lợi suất bạn đòi hỏi để mua trái phiếu này, tính theo năm và chưa ghép lãi: lợi suất mỗi kỳ = con số này chia số lần trả lãi mỗi năm (quy ước danh nghĩa của thị trường trái phiếu).
Phải là số nguyên kỳ trả lãi: với trái phiếu trả lãi 6 tháng một lần thì 5 hoặc 5,5 đều được, nhưng 5,25 thì không.
Trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam thường trả 1 hoặc 2 lần một năm. Con số này ảnh hưởng tới cả giá và lợi suất.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kết quả
Chi tiết
Cách tính
Giá trái phiếu là giá trị hiện tại của toàn bộ dòng tiền: các khoản lãi mỗi kỳ cộng mệnh giá ở kỳ cuối, chiết khấu theo lợi suất mỗi kỳ. Lợi suất mỗi kỳ bằng lợi suất năm chia số lần trả lãi mỗi năm — đây là quy ước của thị trường trái phiếu, không phải ghép lãi hằng năm.
Với ví dụ mặc định: 4 triệu mỗi kỳ trong 10 kỳ, chiết khấu ở 5% mỗi kỳ, cộng 100 triệu ở kỳ thứ 10, cho giá 92.278.265 ₫, tức 92,278% mệnh giá. Lợi suất 10% cao hơn coupon 8% nên trái phiếu bán thấp hơn mệnh giá — quan hệ này luôn đúng theo cả hai chiều.
Chiều nghịch không có công thức đóng. Vì giá giảm đơn điệu theo lợi suất, luôn tồn tại đúng một nghiệm khi nó nằm trong dải tìm kiếm, và công cụ giải bằng phương pháp chia đôi khoảng. Nếu không kẹp được nghiệm, ô lợi suất để trống thay vì hiển thị một con số đoán.
Lợi suất hiệu dụng là lợi suất danh nghĩa đã ghép lãi theo số kỳ: với trả lãi hai lần một năm, 10%/năm danh nghĩa tương đương 10,2500% hiệu dụng. Với trái phiếu trả lãi một lần một năm, hai con số trùng nhau.
Thời gian đáo hạn bình quân là bình quân gia quyền thời điểm nhận tiền, tính theo năm — 4,1798 năm với ví dụ mặc định. Nó luôn ngắn hơn kỳ hạn với trái phiếu có coupon, vì bạn nhận một phần tiền trước khi đáo hạn, và đúng bằng kỳ hạn với trái phiếu không trả lãi. Duration điều chỉnh là con số đó chia (1 + lợi suất mỗi kỳ), tức 3,9808 năm.
Duration điều chỉnh đo độ nhạy giá: giá giảm khoảng duration × giá × 1% khi lợi suất tăng 1 điểm phần trăm, tức khoảng 3.673.373 ₫ ở ví dụ mặc định. Đây là xấp xỉ bậc một và nó hơi phóng đại mức giảm, vì quan hệ giá–lợi suất là đường cong lồi.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.