Trả hết nợ thẻ tín dụng: mất bao lâu?
Bạn còn nợ thẻ bao nhiêu và định trả mỗi tháng bao nhiêu — công cụ cho biết mất bao lâu để hết nợ, ngày hết nợ và tổng lãi, rồi đặt cách trả bạn chọn cạnh cách trả còn lại. Lãi thẻ ở đây được mô phỏng theo giả định cộng dồn theo ngày; biểu phí của thẻ bạn dùng có thể tính khác.
MÔ HÌNH NÀY giả định lãi được cộng dồn theo NGÀY trên số dư rồi tính vào cuối kỳ — tức lãi kép theo ngày. Hợp đồng thẻ của bạn có thể tính khác, nên hãy đọc đúng phần đó trong biểu phí trước khi tin một con số nào ở đây.
Theo mô hình này, 30%/năm là bao nhiêu một tháng?
Theo giả định đó, thẻ 30%/năm tương đương 2,5305% một tháng chứ không phải 2,5%: nhỏ về mặt con số nhưng cộng dồn đáng kể qua nhiều năm. Những gì có thể làm con số của bạn khác đi đều do biểu phí của từng thẻ quy định — số ngày trong kỳ, thời điểm nhập lãi, điều khoản miễn lãi và mốc bắt đầu tính lãi.
Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.
Chỉ nhập phần dư nợ mà mức lãi và quy định tối thiểu bạn nhập ở dưới áp dụng cho. Các khoản trả góp qua thẻ thường có lãi, phí chuyển đổi và cách tính riêng theo từng chương trình — nếu thẻ của bạn tính chúng khác, hãy để chúng ra ngoài và tính riêng, đừng cộng vào đây.
Lấy đúng mức lãi ghi trong biểu phí của thẻ bạn đang dùng. Trang này không biết biểu phí của bạn nên con số điền sẵn chỉ là ví dụ. Mô hình ở đây cộng lãi theo ngày trên số dư; thẻ của bạn có thể tính theo cách khác.
Số tiền cố định bạn thực sự chuyển cho thẻ mỗi tháng. So với tiền lãi của tháng đầu: trả nhiều hơn thì dư nợ giảm dần, trả bằng đúng thì dư nợ đứng yên, trả ít hơn thì dư nợ tăng thêm phần lãi chưa trả.
Số tiền hộ gia đình đã CHỦ Ý dành riêng cho nợ thẻ mỗi tháng. Đây là con số quyết định “khoản tiền mỗi tháng được giải phóng” sau khi hết nợ: nếu bạn không thực sự dành riêng khoản này thì sau khi hết nợ cũng không có gì được giải phóng. Để 0 nếu chưa muốn tính phần đó.
Ngày trong tháng bạn bắt đầu kế hoạch trả nợ.
Tháng bắt đầu, từ 1 đến 12.
Năm bắt đầu, viết liền bốn chữ số — ví dụ 2026.
Ngày điền sẵn chỉ là ví dụ. Trang này là trang tĩnh nên không tự biết hôm nay là ngày nào; bấm nút trên để lấy ngày từ thiết bị của bạn.
Quy định mức tối thiểu của thẻMức tối thiểu 5% · Mức sàn 500.000 ₫
Phần trăm dư nợ cuối kỳ mà bạn buộc phải trả, theo biểu phí của chính thẻ đó. Con số 5% điền sẵn chỉ là ví dụ minh họa.
Số tiền tối thiểu tuyệt đối, áp dụng khi tỷ lệ phần trăm cho ra con số nhỏ hơn. Chính mức sàn này mới là thứ dứt điểm được món nợ khi dư nợ đã nhỏ.
Hai ô này quyết định đường “chỉ trả tối thiểu”. Đây là ô nhập chứ không phải quy định chung: hãy lấy đúng tỷ lệ và mức sàn trong biểu phí của thẻ bạn dùng.
Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.
Kế hoạch bạn chọn
Tháng hết nợ vẫn còn khoản trả cuối 2.758.272 ₫ vào ngày 15/7/2028, nên tháng đó chỉ dư 241.728 ₫ trong ngân sách đã dành riêng. Khoản tiền được giải phóng trọn vẹn từ kỳ tháng 23 — ngày 15/8/2028 — trở đi.
Khoản tiền được giải phóng chỉ là số tiền chính bạn khai báo đang dành riêng cho nợ thẻ, tính từ ngày hết nợ trở đi. Nó không phải bằng chứng về khả năng trả nợ hay điều kiện được vay, và công cụ này không xét duyệt gì cả. Mức trả tối thiểu giảm dần theo dư nợ, nên nó KHÔNG tự giải phóng số tiền của tháng đầu cho mọi tháng sau — chỉ khoản bạn thực sự dành riêng mới được giải phóng.
Làm gì tiếp
Ngân sách trả nợ mỗi tháng và ngày hết nợ ở trên là hai con số dùng được ngay cho kế hoạch mua nhà. Không có số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại:
- Sau ngày hết nợ, nếu để dành đúng khoản tiền đó thì bao lâu đủ tiền trả trước?Mục tiêu tiết kiệm
- Khoản trả nợ thẻ hằng tháng là một nghĩa vụ của hộ — nó làm tầm giá thay đổi thế nào?Khả năng mua nhà
Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.
Với cách trả “Trả cố định mỗi tháng”, dư nợ về 0 sau 22 tháng — ngày 15/7/2028 — và tổng lãi là 15,8 triệu. Cách trả “Chỉ trả mức tối thiểu” cần 90 tháng, tới ngày 15/3/2034: chênh nhau 68 tháng và 27,3 triệu tiền lãi.
- Dư nợ còn lại (triệu)
- Tháng kể từ ngày bắt đầu
Ký hiệu
- Dư nợ — Trả cố định mỗi tháng
- Dư nợ — Chỉ trả mức tối thiểu
Các mốc trên biểu đồ
- Trả cố định mỗi tháng: hết nợ ở tháng 22, ngày 15/7/2028
- Chỉ trả mức tối thiểu: hết nợ ở tháng 90, ngày 15/3/2034
Biểu đồ này giả định
- Mỗi điểm là dư nợ cuối một tháng trong đúng lịch trả mà kết quả ở trên dùng; biểu đồ không tính lại gì và không nội suy ngày.
- Lãi suất, tỷ lệ tối thiểu và mức sàn là các ô bạn nhập, mô phỏng một dạng sao kê phổ biến — không phải điều khoản chung của mọi thẻ.
- Chưa tính giao dịch mới, phí thường niên, phí trễ hạn, phí chuyển đổi trả góp và việc thời gian miễn lãi được khôi phục hay không.
- Ngày hết nợ neo theo ngày bắt đầu, với khoản trả đầu tiên một tháng sau ngày đó.
Xem số liệu dạng bảng
Ô để trống nghĩa là cách trả đó đã hết nợ trước tháng này. Khi bật số tiền đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem đủ các cột.
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.
| Tháng | Trả cố định mỗi tháng | Chỉ trả mức tối thiểu |
|---|---|---|
| 0 | 50,050.000.000 | 50,050.000.000 |
| 7 | 36,936.894.879 | 41,641.591.593 |
| 14 | 21,321.284.576 | 34,634.597.213 |
| 21 | 2,72.690.197 | 28,828.779.064 |
| 22 | 0,00 | 28,028.031.941 |
| 28 | — | 23,923.939.343 |
| 35 | — | 19,919.913.508 |
| 42 | — | 16,616.564.691 |
| 49 | — | 13,813.779.038 |
| 56 | — | 11,511.461.843 |
| 63 | — | 9,59.534.326 |
| 70 | — | 7,67.579.722 |
| 77 | — | 5,35.251.474 |
| 84 | — | 2,52.478.157 |
| 90 | — | 0,00 |
Bước tiếp theo
Giữ lại kết quả này
Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.
Cách trả còn lại, cùng dư nợ và cùng lãi suất
Xem chi tiết từng khoản
Chi tiết
Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng
- Mức trả cố định của kế hoạch
- 3,03.000.000
- Khoản trả cao nhất kế hoạch cần
- 3,03.000.000
- Ngân sách hộ đã dành riêng
- 3,03.000.000
- Khoản trả đầu tiên vào ngày
- 15/10/2026
- Tiền lãi tháng đầu
- 1,31.265.230
- Khoản trả tháng cuối
- 2,82.758.272
- Tổng số tiền bỏ ra
- 65,865.758.272
- Lãi so với dư nợ
- 31,5%
Quy ước ngày của công cụ: bạn nhập ngày BẮT ĐẦU, khoản trả đầu tiên rơi vào một tháng sau đó, nên kế hoạch dài n tháng sẽ hết nợ vào đúng ngày đó n tháng sau. Ngày hết nợ luôn neo theo ngày bắt đầu; nếu ngày đó không tồn tại trong một tháng ngắn thì lùi về ngày cuối tháng.
Về các con số đang hiển thị
Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.
Cách tính
Hiểu ngay: mỗi tháng, dư nợ mới = dư nợ cũ + tiền lãi của tháng − số bạn trả. Trả nhiều hơn tiền lãi thì nợ giảm; trả đúng bằng thì nợ đứng yên; trả ít hơn thì nợ tăng. Tiền lãi của tháng được tính theo GIẢ ĐỊNH của mô hình — lãi cộng dồn theo ngày trên số dư, một tháng lấy 365 ÷ 12 ngày — nên với thẻ 30%/năm nó là 2,5305% một tháng, nhỉnh hơn cách chia 12 (2,5%). Hợp đồng của từng thẻ có thể dùng số ngày khác, mốc nhập lãi khác hoặc cách làm tròn khác, nên con số trên sao kê có thể lệch; công thức đầy đủ nằm ở phần mở rộng cuối mục này.
Công cụ chạy phép cộng trừ đó từng tháng cho đến khi dư nợ về 0, và khoản trả tháng cuối được cắt đúng bằng phần còn nợ nên số dư kết thúc ở đúng 0.
Chế độ theo mốc thời gian giải ngược: với dư nợ và lãi tháng đã có, mức trả nào làm nợ về 0 đúng sau số tháng bạn chọn. Rồi công cụ mô phỏng lại đúng mức trả vừa giải ra, nên con số hiển thị và lịch trả được vẽ là cùng một kế hoạch. Với 50 triệu ở 30%/năm, muốn hết nợ trong 12 tháng cần trả 4.883.350 ₫ mỗi tháng.
Mức tối thiểu = phần trăm × dư nợ CUỐI KỲ, tức dư nợ đã cộng lãi của tháng đó, và không thấp hơn mức sàn. Đây là dạng công thức nhiều sao kê dùng, nhưng cả tỷ lệ và mức sàn đều là ô nhập vì chúng khác nhau giữa các thẻ. Vì mức tối thiểu là một tỷ lệ của dư nợ, nó co lại cùng dư nợ — đó là lý do toán học của việc trả tối thiểu mất nhiều năm, và chính MỨC SÀN mới dứt điểm được món nợ.
Khoảng cách giữa hai cách trả rất lớn. Với 50 triệu ở 30%/năm: trả cố định 3.000.000 ₫ mỗi tháng thì hết nợ sau 22 tháng với tổng lãi 15.758.272 ₫; chỉ trả tối thiểu 5% với sàn 500.000 ₫ thì mất 90 tháng và tổng lãi 43.091.470 ₫. Mức tối thiểu tháng đầu là 2.563.261 ₫ — trả ĐÚNG số đó nhưng giữ nguyên không giảm thì chỉ 28 tháng và lãi 19.799.257 ₫. Cùng một số tiền ở tháng đầu, khác nhau ở chỗ một bên hạ mức trả theo dư nợ và bên kia thì không.
Ngày hết nợ lấy đúng số tháng của lịch trả rồi cộng vào ngày bắt đầu, không phải chia dư nợ cho mức trả. Khoản trả đầu tiên rơi vào một tháng sau ngày bắt đầu, nên kế hoạch 22 tháng bắt đầu ngày 15/9/2026 sẽ hết nợ ngày 15/7/2028.
Khi mức trả không bù nổi tiền lãi tháng đầu, công cụ trả về trạng thái không có kết quả kèm ghi chú, thay vì một số tháng rất lớn — vì món nợ đó thực sự không bao giờ hết.
Công thức đầy đủ
Lãi mỗi tháng = dư nợ × ((1 + lãi suất năm ÷ 365)^(365 ÷ 12) − 1). Với 30%/năm: (1 + 0,30 ÷ 365)^(30,4167) − 1 = 2,5305% một tháng.
Chế độ theo mốc thời gian dùng công thức niên kim với chính lãi suất tháng đó: khoản trả = dư nợ × r × (1 + r)^n ÷ ((1 + r)^n − 1), với r là lãi tháng theo công thức trên và n là số tháng bạn chọn. Khi lãi suất là 0%, công thức trên thành 0 ÷ 0 nên công cụ dùng phép chia đơn giản: khoản trả = dư nợ ÷ n.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.