Đóng tối đa quỹ 401(k)

Trần đóng góp là con số của cả năm, còn mức góp lại là phần trăm của từng kỳ lương — nên câu hỏi “mỗi kỳ góp bao nhiêu” là một phép chia. Câu hỏi thứ hai thì không: nếu quỹ của bạn tính phần đối ứng theo từng kỳ lương, dồn góp cho xong sớm sẽ khiến bạn mất tiền, dù tổng số tiền góp không đổi.

Công cụ này mô phỏng quy định về thuế và hưu trí của Hoa Kỳ. Kết quả không áp dụng cho người dùng tại Việt Nam và không phản ánh pháp luật thuế, bảo hiểm xã hội hay hưu trí của Việt Nam. Công cụ được cung cấp để tham khảo và đối chiếu.

Dồn góp sớm để lấp trần trước cuối năm có thể làm mất một phần tiền đối ứng — nhưng chỉ khi quỹ của bạn tính đối ứng theo từng kỳ lương và không có điều khoản bù cuối năm. Công cụ không biết quỹ của bạn thuộc loại nào, nên nó tính cả hai và để bạn so.

Cụ thể: dồn sớm đáng bao nhiêu trên các số mặc định

Với các giá trị mặc định, chia đều cả năm cần 942,31 USD mỗi kỳ lương, tức 18,85% lương, và nhận đủ 7.800 USD đối ứng. Dồn góp ở mức 50% lương thì trần được lấp sau 10 kỳ và 16 kỳ lương cuối năm không còn gì để góp — nếu quỹ tính đối ứng theo từng kỳ, phần đối ứng rơi từ 7.800 xuống 3.000 USD. Mất 4.800 USD với đúng cùng một số tiền bạn đã bỏ vào. Nếu quỹ có điều khoản bù cuối năm thì cả hai cách đều nhận đủ 7.800 USD. Cùng một hành động, hai kết quả cách nhau 4.800 USD, và điều quyết định là một dòng trong tài liệu quỹ chứ không phải một quyết định đầu tư.

Lương và kỳ trả

Trần đóng góp thay đổi hằng năm. Công cụ chỉ nhận những năm đã có số liệu công bố.

Từ 50 tuổi trần cao hơn, và từ 60 đến 63 cao hơn nữa.

Lương gộp trước thuế.

Chọn theo cách công ty trả lương. Kỳ trả quyết định ngưỡng đối ứng của mỗi kỳ, nên nó ảnh hưởng trực tiếp tới phần dưới của trang.

Bạn đang ở đâu trong năm

Tính cả kỳ vừa nhận. Càng ít kỳ còn lại thì mức góp mỗi kỳ càng phải cao.

Chỉ tính phần bạn tự trừ vào lương, không tính phần đối ứng của công ty — trần này chỉ chặn tiền của bạn.

Chính sách đối ứng và kịch bản dồn sớm

100 là đối ứng một đổi một.

Với quỹ tính theo từng kỳ, đây là ngưỡng của mỗi kỳ, không phải của cả năm — và đó là toàn bộ nguyên nhân của cái bẫy trên trang này.

Mức góp cao dùng để so sánh. Công cụ chạy kịch bản này từ kỳ đầu năm cho đến khi đạt trần rồi dừng, và tính xem cách đó mất bao nhiêu đối ứng.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Mỗi kỳ lương cần góp

Góp mỗi kỳ lương942,31 USD
Tương đương18,85%
Còn được góp trong năm24.500 USD
Số kỳ lương còn lại26
Nhiều nhất còn đưa được trong năm24.500 USD

Kế hoạch của bạn

Đối ứng nếu quỹ tính theo từng kỳ7.800,00 USD
Đối ứng nếu quỹ bù cuối năm7.800,00 USD
Mất nếu quỹ không bù0,00 USD
Số kỳ góp dưới ngưỡng đối ứng0

Cách chia này nhận đủ phần đối ứng dù quỹ tính theo từng kỳ hay bù cuối năm, nên nó an toàn với mọi tài liệu quỹ. Nếu bạn định dồn góp sớm để tiền vào thị trường sớm hơn, hãy so con số “mất nếu quỹ không bù” với phần lợi nhuận thêm mà việc vào sớm mang lại — với các giá trị mặc định, phần mất là 4.800 USD chắc chắn, còn phần được là vài trăm đô kỳ vọng.

Cùng một quỹ, câu hỏi trước đó

Trang này giả định bạn đã quyết định góp đến trần. Nếu chưa, câu hỏi đáng tiền hơn là mức góp hiện tại của bạn có nhận đủ phần đối ứng của công ty hay không, và bốn loại trần của luật chặn những gì.

Góp quỹ 401(k)

So sánh: chia đều so với dồn góp sớm

Nếu dồn góp sớm

Số kỳ lương không góp được gì16
Đối ứng nếu quỹ tính theo từng kỳ3.000,00 USD
Đối ứng nếu quỹ bù cuối năm7.800,00 USD
Mất nếu quỹ không bù4.800,00 USD

Hai cột “đối ứng theo kỳ” là chỗ cần nhìn. Ở kịch bản dồn sớm, chúng về 0 ngay khi trần được lấp đầy — và không có cách nào lấy lại, trừ khi quỹ của bạn có điều khoản bù cuối năm.

  • Kỳ lương1

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương2

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương3

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương4

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương5

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương6

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương7

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương8

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương9

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.500 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương10

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    2.000 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
  • Kỳ lương11

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương12

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương13

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương14

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương15

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương16

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương17

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương18

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương19

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương20

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương21

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương22

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương23

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương24

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương25

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
  • Kỳ lương26

    Kế hoạch của bạn
    942 USD
    Đối ứng theo kỳ
    300 USD
    Dồn sớm góp
    0 USD
    Đối ứng theo kỳ
    0 USD
Trần cả năm và ngưỡng đối ứng được tính thế nào

Trần và ngưỡng

Trần góp cả năm24.500 USD
Phần bù tuổi trong trần đó0 USD
Lương mỗi kỳ5.000,00 USD
Cần góp mỗi kỳ để nhận đủ đối ứng300,00 USD
Ngưỡng đối ứng tính cả năm7.800,00 USD

Cách tính

Phần chia rất đơn giản: trần của năm trừ đi số đã góp, chia cho số kỳ lương còn lại. Con số phần trăm là số tiền đó chia cho tiền lương một kỳ. Điều nhiều người bỏ qua là mẫu số đổi theo thời gian — cùng một trần, sang giữa năm thì phần trăm cần thiết đã gấp đôi so với tháng Một.

Trần này chỉ chặn tiền của bạn. Phần đối ứng của công ty không tính vào đó, nên đừng trừ nó ra khỏi ô “đã góp từ đầu năm”. Trần cũng là của bạn chứ không của công ty: nếu bạn đổi việc giữa năm, tổng của cả hai nơi mới là số bị chặn, và không nơi nào biết nơi kia đã trừ bao nhiêu.

Phần đối ứng được tính theo hai cách, vì các quỹ làm hai cách khác nhau. Quỹ tính theo từng kỳ lương trả đối ứng trên mức góp của riêng kỳ đó, tối đa bằng ngưỡng của kỳ đó — nên một kỳ không góp gì thì không có đối ứng, bất kể trước đó đã góp bao nhiêu. Quỹ có bù cuối năm thì tính lại trên tổng cả năm và trả bù phần còn thiếu.

Vì thế công cụ không chọn một cách. Nó tính cả hai và hiển thị khoảng cách. Một công cụ mặc định rằng quỹ có bù cuối năm sẽ nói với người có quỹ không bù rằng dồn góp sớm là miễn phí, và đó là lời khuyên tốn tiền thật.

Phần mất mát được tính đúng bằng phần đối ứng của những kỳ lương bị bỏ trống, cộng phần thiếu của những kỳ góp dưới ngưỡng. Bộ kiểm thử chốt lại đúng cơ chế đó — số kỳ trống nhân ngưỡng mỗi kỳ — thay vì chỉ so hai con số tổng, để một sai sót trong vòng lặp không thể ẩn sau một hiệu số trông hợp lý.

Với những kỳ lương đã qua, công cụ chia đều số bạn đã góp cho số kỳ đã qua, vì đó là kết quả của một mức góp phần trăm cố định. Nếu nửa năm đầu của bạn thực sự không đều thì con số đối ứng của các kỳ đã qua chỉ là gần đúng; các con số của những kỳ còn lại — phần bạn còn thay đổi được — thì không.

Trần thu nhập của luật chỉ chạm vào một con số trên trang này: ngưỡng đối ứng. Tiền lương mỗi kỳ vẫn là tiền lương thật bạn nhận, vì phần bạn tự trừ vào lương bị trần 402(g) chặn theo số tiền chứ không theo phần trăm thu nhập. Với người có lương cao hơn trần thu nhập, ngưỡng đối ứng mỗi kỳ vì thế thấp hơn 6% của một kỳ lương thật — phải góp ít hơn để nhận đủ đối ứng, nhưng phần đối ứng tối đa cũng thấp hơn đúng theo tỷ lệ đó.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn

Hai trang dưới đây là căn cứ cho trần cả năm mà trang này chia ra, và cho cách trần thu nhập 401(a)(17) chỉ áp vào ngưỡng đối ứng chứ không áp vào tiền lương mỗi kỳ. Điều khoản bù cuối năm thì không có trong luật: nó nằm trong tài liệu quỹ của bạn, nên không có nguồn nào ở đây trả lời thay được.

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.