Thuê hay mua nhà?

Quy cả hai phương án về CHI PHÍ RÒNG: số tiền bỏ ra trừ đi những gì bạn còn lại ở cuối kỳ.

Vì sao phép so “thuê 15 triệu, trả nợ 18 triệu” sai

Phép so quen thuộc — “thuê 15 triệu, trả nợ 18 triệu, vậy mua đắt hơn 3 triệu” — sai theo cả hai chiều cùng lúc: phần GỐC trong khoản trả nợ không phải tiền đi hẳn, nó quay lại thành tài sản của bạn; còn tiền trả trước của người mua, nếu đi thuê, lẽ ra được đem đầu tư. Vì vậy công cụ này so CHI PHÍ RÒNG của cả hai phương án thay vì so hai khoản chi hằng tháng.

Đây là công cụ nhiều giả định nhất trong bộ này, và kết quả bị chi phối gần như hoàn toàn bởi MỘT ô mà không ai biết chắc: mức tăng giá nhà. Đừng đọc con số ở đây như một dự báo.

Chạy ba mức tăng giá, rồi xem kết luận có đổi chiều

Với mặc định — giá nhà tăng 5%/năm, đầu tư sinh lời 6%/năm, so trong 10 năm — mua lợi hơn 1.177.275.554 ₫ và có lợi từ tháng thứ 32. Đổi mức tăng giá nhà thành −3%/năm và kéo dài lên 20 năm thì thuê lợi hơn. Vì vậy hãy chạy công cụ ba lần với mức tăng giá lạc quan, trung tính và âm, rồi xem kết luận có đổi chiều hay không. Nếu có, thì quyết định của bạn phụ thuộc vào một điều không thể biết trước, và những yếu tố khác — sự ổn định chỗ ở, khả năng chuyển việc, mức chịu đựng dòng tiền — mới nên là yếu tố quyết định.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Những con số bạn đã biết

Giá mua căn nhà, chưa gồm phí.

Tiền mặt bạn bỏ ra. Người đi thuê được coi là khởi đầu với đúng số tiền này, nhưng phải để một phần làm tiền cọc nên chỉ phần còn lại được đem đầu tư.

Mức lãi theo năm của khoản vay, ví dụ 8,5. Công cụ giữ một mức này suốt kỳ hạn, nên phía mua là một kịch bản lãi cố định; nếu báo giá có lãi ưu đãi rồi thả nổi, hãy chạy hai lần với hai mức để thấy kết luận đổi bao nhiêu.

Số tháng vay. 20 năm là 240 tháng. Công cụ hỗ trợ tối đa 1.200 tháng.

Tiền thuê một căn tương đương ở thời điểm hiện tại.

Số tháng bạn dự định ở căn nhà này. 10 năm là 120 tháng. Đây là ô quyết định kết luận cùng với mức tăng giá nhà. Công cụ hỗ trợ tối đa 1.200 tháng.

Giả định và chi phí kèm theoGiá nhà tăng 5% · Lợi nhuận đầu tư 6% · và 5 thiết lập khác
Giả định phía mua

Ô quan trọng nhất và cũng là ô không ai biết chắc. Nhập số âm để thử trường hợp giá giảm.

Thuế, công chứng, sang tên, hoa hồng, nội thất. Cũng được cộng vào số tiền mặt ban đầu của cả hai phía.

Phí quản lý, quỹ bảo trì, sửa chữa, bảo hiểm tài sản. Chỉ nhập phần người MUA phải trả thêm so với khi thuê: hợp đồng thuê quyết định ai chịu phí quản lý và bảo trì, và một phần có thể đã nằm trong tiền thuê. Nếu ở hợp đồng thuê của bạn những khoản này do người thuê trả, đừng tính chúng ở đây để không cộng trùng.

Hoa hồng môi giới và thuế chuyển nhượng, tính trên giá bán cuối kỳ chứ không phải giá mua.

Giả định phía thuê

Mức tăng tiền thuê mỗi năm. Áp dụng một lần vào mỗi năm.

Số tiền cọc ghi trong hợp đồng thuê. Được trả lại đủ khi hết hợp đồng nên nó không phải chi phí, nhưng trong lúc chủ nhà giữ thì nó không sinh lời — công cụ trừ nó ra khỏi số tiền đem đầu tư. Tiền cọc không được vượt số tiền mặt ban đầu.

Mức sinh lời của số tiền người đi thuê không dùng để trả trước. Bỏ qua ô này là sai lệch lớn nhất nghiêng về phía mua.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Kết luận

Lợi hơn trong 120 tháng1.177.275.554 ₫
Mua bắt đầu có lợi từ tháng32 tháng
Phương án có chi phí ròng thấp hơn trong 120 thángMua

Kết luận này chỉ đúng cho 120 tháng, với giả định giá nhà 5%/năm, tiền thuê 4%/năm và tiền tự có sinh lời 6%/năm. Đổi một trong bốn con số đó là kết luận có thể đổi chiều — biểu đồ kịch bản bên dưới cho thấy đổi bao nhiêu.

Kết luận ĐỔI CHIỀU ngay trong dải kịch bản ở dưới: mua lợi hơn khi giá nhà tăng 5%/năm, còn thuê lợi hơn khi giá nhà tăng 0%/năm. Bạn đang giả định 5%/năm, nên câu trả lời trên phụ thuộc vào đúng ô mà không ai biết chắc — hãy đọc nó như một phép thử giả định, không phải một kết luận.

Chi phí ròng của hai phương án

Chi phí ròng nếu mua216.701.462 ₫
Chi phí ròng nếu thuê1.393.977.016 ₫

Làm gì tiếp

Kết luận ở trên chỉ đúng cho khoảng thời gian và các giả định vừa nhập. Hai câu hỏi tiếp theo không phụ thuộc vào giả định tăng giá nhà:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Chi phí ròng của hai phương án theo thời gian

Đến tháng 120, chi phí ròng của mua là 216,7 triệu và của thuê là 1,4 tỷ; phương án mua thấp hơn 1,2 tỷ. Từ tháng 32, mua có chi phí ròng thấp hơn và giữ được lợi thế đó đến hết khoảng thời gian bạn chọn; ở tháng 31 liền trước thì chưa. Những tháng sớm hơn có thể lúc rẻ hơn lúc không — hai đường trên biểu đồ cho thấy đúng diễn biến. Đây là kết luận cho đúng khoảng thời gian này, không phải cho các tháng sau đó.

  • Chi phí ròng (tỷ)
  • Tháng kể từ khi mua hoặc bắt đầu thuê

Ký hiệu

  • Chi phí ròng nếu mua
  • Chi phí ròng nếu thuê

Các mốc trên biểu đồ

  • Mốc so sánh: tháng 120
  • Mua bắt đầu có lợi và giữ được lợi thế: tháng 32

Đường tham chiếu

  • Đường 0: chưa mất gì trong mô hình

Biểu đồ này giả định

  • Mỗi tháng lấy từ cùng một lịch trả nợ và cùng một phép tính với kết quả ở trên; biểu đồ không tính lại gì.
  • Mức tăng giá nhà, mức tăng tiền thuê và lợi nhuận đầu tư là giả định của bạn, không phải dự báo.
  • Tháng 0 là thời điểm mua: phía mua đã mất phí mua và phí bán, phía thuê chưa mất gì.
  • Cả hai phía đều không đem chênh lệch dòng tiền hằng tháng đi đầu tư — đây là phép so chi phí ròng, không phải dự báo tài sản.
Xem số liệu dạng bảng

Cột chênh lệch dương nghĩa là mua đang có lợi ở tháng đó. Khi bật số tiền đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem đủ các cột.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Chi phí ròng hai phương án tại các mốc chọn lọc
ThángMuaThuêChênh lệch
0190,0190.000.0000,00-190,0-190.000.000
10241,9241.907.640101,7101.737.019-140,2-140.170.621
20286,3286.275.366205,9205.872.682-80,4-80.402.684
30322,7322.710.285312,4312.431.507-10,3-10.278.777
32329,0329.009.212333,9333.929.0434,94.919.830
40350,8350.797.349421,4421.435.91070,670.638.561
50370,1370.098.008532,9532.905.980162,8162.807.972
60380,1380.148.772646,9646.859.251266,7266.710.478
70380,5380.459.690764,8764.770.430384,3384.310.740
80370,5370.512.715885,3885.307.987514,8514.795.273
90349,8349.759.9771.008,51.008.487.228658,7658.727.252
100317,6317.621.9331.134,31.134.320.174816,7816.698.241
110273,5273.485.4021.262,81.262.815.261989,3989.329.859
120216,7216.701.4621.394,01.393.977.0161.177,31.177.275.554
Kết luận đổi thế nào theo giả định tăng giá nhà

Ở tháng 120, cùng một hộ và cùng một khoảng thời gian, chênh lệch giữa hai phương án chạy từ -652,8 triệu đến 2,7 tỷ — tức là 3,4 tỷ chỉ do đổi giả định tăng giá nhà. Giá nhà 0%/năm: mua không rẻ hơn ở tháng nào trong khoảng này. Đây là các kịch bản do bạn và trang này đặt ra, không phải dự báo giá nhà và không phải khoảng tin cậy: không kịch bản nào được gán xác suất. Số dương nghĩa là mua có chi phí ròng thấp hơn, số âm nghĩa là thuê thấp hơn.

  • Mua lợi hơn thuê (tỷ)
  • Tháng kể từ khi mua hoặc bắt đầu thuê

Ký hiệu

  • Giá nhà 0%/năm
  • Giá nhà 5%/năm
  • Giá nhà 8%/năm

Các mốc trên biểu đồ

  • Giá nhà 5%/năm: mua có lợi từ tháng 32
  • Giá nhà 8%/năm: mua có lợi từ tháng 16

Đường tham chiếu

  • Đường 0: hai phương án tốn ngang nhau

Biểu đồ này giả định

  • Mỗi đường là đúng một phép so sánh, chỉ khác ô “Giá nhà tăng”; mọi ô khác giữ nguyên như bạn đã nhập.
  • Không kịch bản nào được coi là khả năng cao hơn kịch bản khác. Nếu kết luận đổi chiều giữa các đường, quyết định của bạn đang dựa vào một điều không thể biết trước.
  • Giá trị âm được vẽ đúng dấu âm: đó là những tháng thuê đang rẻ hơn.
Xem số liệu dạng bảng

Số dương là mua có lợi, số âm là thuê có lợi. Khi bật số tiền đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem đủ các cột.

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Mua lợi hơn thuê bao nhiêu, theo từng giả định tăng giá
ThángGiá nhà 0%/nămGiá nhà 5%/nămGiá nhà 8%/năm
0-190,0-190.000.000-190,0-190.000.000-190,0-190.000.000
10-260,9-260.924.978-140,2-140.170.621-68,2-68.179.734
16-301,0-301.022.700-105,4-105.423.63213,413.444.743
20-326,9-326.922.263-80,4-80.402.68471,371.334.799
30-387,8-387.782.374-10,3-10.278.777229,6229.598.678
32-399,4-399.425.7284,94.919.830263,5263.491.899
40-443,3-443.284.41270,670.638.561407,7407.734.414
50-493,2-493.195.281162,8162.807.972606,9606.936.428
60-537,3-537.268.869266,7266.710.478828,5828.475.835
70-573,8-573.785.166384,3384.310.7401.075,21.075.165.536
80-603,8-603.812.467514,8514.795.2731.347,11.347.102.518
90-627,1-627.052.976658,7658.727.2521.645,81.645.827.042
100-643,2-643.191.520816,7816.698.2411.973,01.972.979.037
110-651,9-651.894.345989,3989.329.8592.330,32.330.304.766
120-652,8-652.807.8101.177,31.177.275.5542.719,72.719.663.932

Bước tiếp theo

Câu hỏi liên quan khác

Tiếp tục thuê hay mua nhà: cần so những chi phí nào?(mở trong tab mới) — Bài tập đi qua đúng phép so này trên một tình huống giả lập, với hai giả định tăng giá đặt cạnh nhau.

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Xem chi tiết từng khoản

Chi tiết

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Trả nợ mỗi tháng
18,218.224.288
Số tiền vay
2.100,02.100.000.000
Tiền bỏ ra ban đầu
1.000,01.000.000.000
Giá nhà cuối kỳ
4.886,74.886.683.880
Dư nợ cuối kỳ
1.469,91.469.870.278
Lãi đã trả
1.556,81.556.784.826
Gốc đã trả
630,1630.129.722
Chi phí sở hữu đã trả
300,0300.000.000
Phí khi bán
146,6146.600.516
Tổng tiền bỏ ra nếu mua
3.486,93.486.914.548
Giá trị còn lại nếu mua
3.270,23.270.213.086
Tiền thuê đã trả
2.161,12.161.099.282
Tiền thực sự đem đầu tư
970,0970.000.000
Giá trị khoản đầu tư cuối kỳ
1.737,11.737.122.266
Lãi từ khoản đầu tư
767,1767.122.266
Tổng tiền bỏ ra nếu thuê
3.161,13.161.099.282
Giá trị còn lại nếu thuê
1.767,11.767.122.266

Những điều công cụ này không tính được

Công cụ chỉ so phần tiền. Khi chênh lệch giữa hai phương án không lớn so với số tiền bạn đang nói đến, thì những điều dưới đây mới nên là yếu tố quyết định — và không có con số nào ở trên đo được chúng.

Thường nghiêng về mua

  • Ổn định chỗ ở: không phụ thuộc việc chủ nhà có gia hạn hợp đồng hay không, con không phải chuyển trường.
  • Được sửa sang, cải tạo và dùng căn nhà theo ý mình.
  • Khoản trả nợ hằng tháng hoạt động như một hình thức tiết kiệm cưỡng bức.

Thường nghiêng về thuê

  • Linh hoạt khi đổi việc, đổi thành phố hoặc thay đổi quy mô gia đình.
  • Không gánh rủi ro giá nhà và không khóa phần lớn tài sản vào một tài sản duy nhất.
  • Không chịu nghĩa vụ trả nợ dài hạn trong giai đoạn thu nhập chưa ổn định.

Danh sách này là các yếu tố thường được nhắc đến khi cân nhắc, không phải kết quả nghiên cứu về người mua nhà Việt Nam và không xếp hạng phương án nào tốt hơn.

Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Cách so công bằng

Cả hai phương án được quy về CHI PHÍ RÒNG = tổng tiền bỏ ra − giá trị còn lại ở cuối kỳ. Hai bên khởi đầu từ cùng một mức tài sản, nên hiệu số giữa hai chi phí ròng là câu trả lời. Số thấp hơn là phương án lợi hơn.

Phía mua: tiền bỏ ra gồm tiền trả trước, phí mua, toàn bộ các khoản trả nợ và chi phí sở hữu trong kỳ. Giá trị còn lại = giá nhà cuối kỳ − dư nợ − phí khi bán. Điểm quan trọng: phần GỐC trong khoản trả nợ không phải chi phí, nó quay lại thành tài sản của bạn. Chỉ tiền lãi, phí và chi phí sở hữu là tiền đi hẳn. Với mặc định, bỏ ra 3.486.914.548 ₫ nhưng chi phí ròng chỉ 216.701.462 ₫.

Phía thuê: tiền bỏ ra gồm tiền thuê tăng dần hằng năm và tiền cọc. Giá trị còn lại = giá trị khoản đầu tư + tiền cọc được trả lại. Hai bên khởi đầu từ cùng một số tiền mặt — bằng tiền trả trước cộng phí mua của phía mua — nhưng người đi thuê phải để một phần làm tiền cọc cho chủ nhà, nên chỉ PHẦN CÒN LẠI được đem đầu tư; tiền cọc không sinh lời trong lúc chủ nhà giữ. Với mặc định, 1 tỷ trừ 30 triệu tiền cọc còn 970 triệu đem đầu tư 6%/năm trong 10 năm sinh lời 767.122.266 ₫, và chi phí ròng của thuê là 2.161.099.282 − 767.122.266 = 1.393.977.016 ₫.

Phí khi bán được tính trên giá nhà CUỐI KỲ, không phải giá mua. Với mặc định, căn nhà 3 tỷ thành 4.886.683.880 ₫ nên phí bán 3% là hơn 146 triệu, không phải 90 triệu.

Điểm hòa vốn là tháng đầu tiên mà mua đã có lợi VÀ giữ được lợi thế đó đến hết khoảng thời gian so sánh. Công cụ dò từ cuối về đầu để không báo một tháng sớm mà sau đó lại bị đảo chiều. Vì vậy ô này để trống có hai nghĩa khác nhau, và trang nói rõ bạn đang ở nghĩa nào: mua không rẻ hơn ở bất kỳ tháng nào, hoặc mua có rẻ hơn trong một quãng giữa kỳ rồi bị đảo lại trước cuối kỳ. Trường hợp thứ hai không phải “mua luôn đắt hơn”, và biểu đồ hai đường cho thấy quãng đó nằm ở đâu.

Một điều công cụ CỐ Ý không làm: nó không giả định bên nào đem chênh lệch dòng tiền hằng tháng đi đầu tư. Cả hai phía đều vậy — người mua không đầu tư phần chênh khi khoản trả nợ nhỏ hơn tiền thuê, và người thuê cũng không đầu tư phần chênh khi tiền thuê nhỏ hơn khoản trả nợ. Đây là một sự đơn giản hóa của mô hình, áp dụng đối xứng cho cả hai bên: nếu chỉ áp cho một bên thì nó âm thầm nghiêng kết quả. Vì vậy đây là phép so CHI PHÍ RÒNG dưới các giả định đã nêu, không phải dự báo tài sản của bạn sau nhiều năm. Nếu bạn thực sự đầu tư phần chênh lệch hằng tháng, kết quả thật sẽ nghiêng về phía có khoản trả hằng tháng thấp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa, dựa trên các giả định do bạn tự nhập và giả định lãi suất vay không đổi trong cả kỳ hạn. Những khoản bạn đã nhập — phí mua một lần, phí khi bán, chi phí sở hữu hằng tháng — ĐƯỢC tính vào kết quả; các khoản không có ô để nhập thì không, và kết quả không trừ thuế thu nhập, lạm phát hay chi phí chuyển nhà. Mức tăng giá nhà, mức tăng tiền thuê và lợi nhuận đầu tư là giả định của bạn: đây không phải dự báo giá nhà, không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.