Phân tích thu nhập hưu trí

Tính từng nguồn thu nhập khi nghỉ hưu theo tốc độ riêng của nó, rồi cho biết danh mục đầu tư của bạn phải bù phần thiếu nặng dần đến đâu. Công cụ dựng theo bối cảnh Hoa Kỳ và tính bằng USD.

Vì sao các nguồn không già đi cùng một tốc độ

An sinh xã hội Hoa Kỳ được điều chỉnh theo giá sinh hoạt; phần lớn lương hưu doanh nghiệp và mọi hợp đồng niên kim cố định thì trả một số tiền không đổi; công việc làm thêm thì dừng hẳn. Ba tốc độ đó cộng lại tạo ra khoảng thiếu, và khoảng thiếu là phần danh mục đầu tư phải cấp.

Công cụ này mô phỏng quy định về thuế và hưu trí của Hoa Kỳ. Kết quả không áp dụng cho người dùng tại Việt Nam và không phản ánh pháp luật thuế, bảo hiểm xã hội hay hưu trí của Việt Nam. Công cụ được cung cấp để tham khảo và đối chiếu.

Các nguồn thu nhập cố định lo được phần lớn chi tiêu trong năm đầu nhưng kém dần về sau: con số danh nghĩa vẫn tăng, còn phần chi tiêu chúng lo được thì giảm. Phần thiếu dồn sang danh mục đầu tư, nên danh mục có thể cạn trước khi kỳ nghỉ hưu kết thúc.

Ví dụ với các giả định mặc định

Với các giả định mặc định, các nguồn cố định lo được 82,5% chi tiêu trong năm đầu và chỉ 56,6% trong năm cuối — dù mọi con số danh nghĩa đều tăng. Hai nguyên nhân cộng lại: khoản làm thêm dừng ở tuổi 72, và khoản lương hưu 18.000 USD không đổi chỉ còn mua được bằng 9.241 USD giá năm 67, tức giữ lại 51,3% sức mua. Hệ quả rơi vào danh mục: nó phải cấp 14.000 USD trong năm đầu và 34.759 USD trong năm cuối, tính theo cùng một đơn vị tiền. Đó là 2,48 lần, và không đồng nào trong phần tăng đó đến từ việc bạn tiêu nhiều hơn.

Thời gian và nhu cầu

Dự phóng bắt đầu ở tuổi này, và mọi số tiền bạn nhập bên dưới là số tiền theo giá của năm đó.

Không tính năm này. Từ 67 đến 95 là 28 năm nhận thu nhập.

Theo giá năm bắt đầu. Nhu cầu được coi là tăng đúng bằng lạm phát, nên sức mua của nó không đổi.

An sinh xã hội và lương hưu

Trang này không hỏi mức điều chỉnh của khoản này: an sinh xã hội Hoa Kỳ có điều chỉnh theo giá sinh hoạt theo luật, nên công cụ cho nó tăng đúng bằng lạm phát bạn nhập. Trả suốt đời.

Trả suốt đời. Nếu bạn không biết mức điều chỉnh, hãy để 0 — đó là trường hợp phổ biến nhất và cũng là trường hợp tốn kém nhất.

0 là số tiền cố định suốt đời. Một số quỹ có điều khoản 1–2%/năm; rất ít quỹ điều chỉnh đủ bằng lạm phát.

Làm thêm và thu nhập khác

Tư vấn, làm bán thời gian. Được coi là tăng theo lạm phát vì tiền công đi theo giá cả.

Tính cả tuổi này. Nếu nhỏ hơn tuổi bắt đầu nhận thì coi như bạn không làm thêm.

Cho thuê, niên kim, cổ tức ngoài danh mục hưu trí. Trả suốt đời.

Tiền cho thuê thường đi gần với lạm phát; niên kim cố định thì bằng 0. Đây là hai thứ rất khác nhau nên công cụ để bạn tự chọn.

Danh mục và giả định

Toàn bộ tài khoản hưu trí. Danh mục là nguồn bù phần các khoản trên không lo được.

Danh nghĩa, chưa trừ lạm phát.

Quyết định ba thứ cùng lúc: nhu cầu tăng bao nhiêu, an sinh xã hội và làm thêm tăng bao nhiêu, và sức mua của lương hưu cố định mất bao nhiêu.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Nguồn cố định lo được bao nhiêu

Năm đầu82,5%
Năm cuối56,6%
Nguồn cố định năm đầu66.000 USD
Nguồn cố định năm cuối, giá năm đầu45.241 USD

Phần phải rút từ danh mục

Rút từ danh mục năm đầu, giá năm đầu14.000 USD
Rút từ danh mục năm cuối, giá năm đầu34.759 USD
Tỷ lệ rút năm đầu2,33%

Danh mục đầu tư

Danh mục cạn ở tuổi—
Bắt đầu thiếu hụt ở tuổi—
Số dư cuối kỳ, giá năm đầu83.638 USD

Danh mục trụ được đến hết kỳ dự phóng. Nhưng hãy so hai dòng đầu: phần các nguồn cố định lo được giảm dần suốt kỳ, nên gánh nặng dịch sang danh mục theo thời gian. Một kế hoạch chỉ kiểm tra năm đầu tiên sẽ không thấy điều đó.

Cột “năm cuối, danh nghĩa” và cột “năm cuối, giá năm đầu” là cùng một số tiền viết theo hai đơn vị. Khoảng cách giữa chúng chính là thứ mà một bảng kế hoạch chỉ ghi số danh nghĩa đã giấu đi.

  • NguồnAn sinh xã hội

    Năm đầu
    30.000 USD
    Năm cuối, danh nghĩa
    58.434 USD
    Năm cuối, giá năm đầu
    30.000 USD
    Sức mua giữ được
    100,0%
    Tỷ trọng cả kỳ
    37,5%
  • NguồnLương hưu doanh nghiệp

    Năm đầu
    18.000 USD
    Năm cuối, danh nghĩa
    18.000 USD
    Năm cuối, giá năm đầu
    9.241 USD
    Sức mua giữ được
    51,3%
    Tỷ trọng cả kỳ
    16,4%
  • NguồnLàm thêm

    Năm đầu
    12.000 USD
    Năm cuối, danh nghĩa
    —
    Năm cuối, giá năm đầu
    —
    Sức mua giữ được
    —
    Tỷ trọng cả kỳ
    3,2%
  • NguồnThu nhập khác

    Năm đầu
    6.000 USD
    Năm cuối, danh nghĩa
    11.687 USD
    Năm cuối, giá năm đầu
    6.000 USD
    Sức mua giữ được
    100,0%
    Tỷ trọng cả kỳ
    7,5%
  • NguồnDanh mục đầu tư

    Năm đầu
    14.000 USD
    Năm cuối, danh nghĩa
    67.703 USD
    Năm cuối, giá năm đầu
    34.759 USD
    Sức mua giữ được
    —
    Tỷ trọng cả kỳ
    35,3%
  • NguồnTổng nhu cầu

    Năm đầu
    80.000 USD
    Năm cuối, danh nghĩa
    155.824 USD
    Năm cuối, giá năm đầu
    80.000 USD
    Sức mua giữ được
    —
    Tỷ trọng cả kỳ
    100,0%

Bảng hiển thị mỗi 4 năm cùng năm cuối cùng của phần làm thêm và năm cuối kỳ. Cột “lo được” là con số cần theo dõi: nó đi xuống ngay cả khi mọi con số danh nghĩa trong bảng đều đi lên.

  • Tuổi67

    Nhu cầu danh nghĩa
    80.000 USD
    Nguồn cố định
    66.000 USD
    Lo được
    82,5%
    Rút danh mục
    14.000 USD
    Rút, giá năm đầu
    14.000 USD
    Số dư, giá năm đầu
    600.293 USD
  • Tuổi71

    Nhu cầu danh nghĩa
    88.305 USD
    Nguồn cố định
    70.983 USD
    Lo được
    80,4%
    Rút danh mục
    17.322 USD
    Rút, giá năm đầu
    15.693 USD
    Số dư, giá năm đầu
    597.038 USD
  • Tuổi72

    Nhu cầu danh nghĩa
    90.513 USD
    Nguồn cố định
    72.308 USD
    Lo được
    79,9%
    Rút danh mục
    18.205 USD
    Rút, giá năm đầu
    16.091 USD
    Số dư, giá năm đầu
    595.117 USD
  • Tuổi75

    Nhu cầu danh nghĩa
    97.472 USD
    Nguồn cố định
    61.863 USD
    Lo được
    63,5%
    Rút danh mục
    35.610 USD
    Rút, giá năm đầu
    29.227 USD
    Số dư, giá năm đầu
    548.897 USD
  • Tuổi79

    Nhu cầu danh nghĩa
    107.591 USD
    Nguồn cố định
    66.416 USD
    Lo được
    61,7%
    Rút danh mục
    41.175 USD
    Rút, giá năm đầu
    30.616 USD
    Số dư, giá năm đầu
    476.537 USD
  • Tuổi83

    Nhu cầu danh nghĩa
    118.760 USD
    Nguồn cố định
    71.442 USD
    Lo được
    60,2%
    Rút danh mục
    47.318 USD
    Rút, giá năm đầu
    31.875 USD
    Số dư, giá năm đầu
    391.296 USD
  • Tuổi87

    Nhu cầu danh nghĩa
    131.089 USD
    Nguồn cố định
    76.990 USD
    Lo được
    58,7%
    Rút danh mục
    54.099 USD
    Rút, giá năm đầu
    33.015 USD
    Số dư, giá năm đầu
    292.395 USD
  • Tuổi91

    Nhu cầu danh nghĩa
    144.698 USD
    Nguồn cố định
    83.114 USD
    Lo được
    57,4%
    Rút danh mục
    61.584 USD
    Rút, giá năm đầu
    34.048 USD
    Số dư, giá năm đầu
    178.925 USD
  • Tuổi94

    Nhu cầu danh nghĩa
    155.824 USD
    Nguồn cố định
    88.121 USD
    Lo được
    56,6%
    Rút danh mục
    67.703 USD
    Rút, giá năm đầu
    34.759 USD
    Số dư, giá năm đầu
    83.638 USD

Cách tính

Mỗi nguồn tăng theo tốc độ danh nghĩa của riêng nó, tính từ năm đầu tiên. An sinh xã hội và làm thêm tăng đúng bằng lạm phát bạn nhập; lương hưu và thu nhập khác tăng theo tỷ lệ bạn tự nhập, mặc định lương hưu là 0. Nhu cầu chi tiêu cũng tăng bằng lạm phát, nên sức mua của nó không đổi và mọi thay đổi trong dòng “lo được” đều đến từ phía thu nhập.

Mỗi năm, phần nhu cầu mà các nguồn cố định không lo được sẽ rút từ danh mục, nhưng không bao giờ rút quá số dư. Lợi nhuận được tính trên phần còn lại sau khi rút — tính lợi nhuận trước sẽ cấp vốn cho kế hoạch bằng lợi nhuận trên số tiền đã tiêu. Nếu số dư không đủ, phần còn thiếu được ghi lại thành thiếu hụt chứ không bị làm tròn đi.

Mọi con số đều có hai phiên bản: danh nghĩa và theo giá năm đầu. Module dùng hai hệ số lạm phát khác nhau cho hai loại — dòng tiền chuyển vào đầu năm, số dư là con số cuối năm — nên chúng cách nhau đúng một năm lạm phát. Đây là chi tiết dễ sai và sai thì không ai thấy, nên nó nằm trong module chứ không nằm ở trang.

Cột “sức mua giữ được” là giá trị thực của khoản chi trả năm cuối so với giá trị thực của khoản chi trả năm đầu. Nguồn được điều chỉnh đủ bằng lạm phát cho 100%; nguồn cố định cho 51,3% ở kỳ 28 năm với lạm phát 2,5%. Một nguồn đã dừng chi trả thì để trống, không ghi 0% — “đã hết” và “mất hết giá trị” là hai chuyện khác nhau.

Cột “tỷ trọng cả kỳ” cộng tất cả các khoản chi trả của một nguồn sau khi đã quy về giá năm đầu, rồi chia cho tổng nhu cầu cả kỳ tính cùng đơn vị. Tổng các tỷ trọng cộng phần danh mục và phần thiếu hụt luôn bằng 100%, và bộ kiểm thử chốt đúng đẳng thức đó — một sổ sách không tự khớp thì không cần số liệu tham chiếu nào để chứng minh là sai.

Trang này không mô hình hóa thuế, không mô hình hóa trợ cấp cho người còn sống khi một trong hai vợ chồng qua đời, và dùng một lợi suất đều nên không nói gì về rủi ro thứ tự lợi suất. Nó chỉ trả lời đúng một câu hỏi: các nguồn thu nhập của bạn già đi thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn tham khảo

Danh sách này chỉ có một mục, và đó là điều đáng nói: trang này không ấn định sẵn con số nào — mọi khoản tiền, mọi tỷ lệ điều chỉnh và cả mức lạm phát đều là ô bạn nhập. Chỗ duy nhất trang viện đến luật Hoa Kỳ là câu nói an sinh xã hội được điều chỉnh theo giá sinh hoạt, trong khi lương hưu cố định thì không, nên đó là chỗ duy nhất cần một nguồn. Mức điều chỉnh cụ thể của từng năm không có ở đây: công cụ cho khoản an sinh xã hội tăng đúng bằng mức lạm phát bạn nhập, và trang nói rõ như vậy.

  • 42 U.S.C. §415(i) — Cơ chế tăng theo chi phí sinh hoạt của an sinh xã hội Hoa KỳCăn cứ cho câu duy nhất trên trang này nói về luật Hoa Kỳ. Khoản (i) mang tiêu đề “Cost-of-living increases in benefits” và gắn mức tăng vào chỉ số giá tiêu dùng do Bộ Lao động lập, so giữa các quý. Lưu ý điều văn bản luật không làm: nó không nêu tên một phiên bản chỉ số cụ thể, nên trang này cũng chỉ nói “một chỉ số giá tiêu dùng” thay vì nêu tên một chuỗi.

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.