Mua nhà ở xã hội

Cùng phép tính của công cụ Khả năng mua nhà, nhưng mở ở các tham số của chương trình nhà ở xã hội: lãi suất ưu đãi, mức cho vay tối đa và thời hạn tối đa theo quy định. Kèm phép so thu nhập của bạn với trần thu nhập đang áp dụng.

Trang này tính được MỘT trong ba điều kiện: thu nhập so với trần quy định. Hai điều kiện còn lại — về nhà ở đang có và về việc đã từng hưởng chính sách nhà ở — là điều kiện giấy tờ, do cơ quan có thẩm quyền xác nhận, và trang này không biết. Đủ trần thu nhập KHÔNG có nghĩa là đủ điều kiện mua.

Ví dụ mẫuThay số của bạn để tính.

Bạn muốn biết điều gì?

Hai câu hỏi khác nhau và hai con số khác nhau. Áp hai tỷ lệ lên thu nhập gộp cho ra một con số; lấy thu nhập thực nhận trừ chi phí sinh hoạt cho ra con số khác — thường nhỏ hơn. Không con số nào là mức ngân hàng đã đồng ý. Chọn “ngân sách của hộ” nếu bạn muốn con số thứ hai.

Thu nhập và nợ

Thu nhập gộp trước thuế của tất cả người cùng đứng vay. Ngân hàng xét trên thu nhập chứng minh được, không phải thu nhập thực nhận.

Tổng các khoản đang trả: vay mua xe, trả góp, và mức trả tối thiểu của thẻ tín dụng. Đây là ô hay bị bỏ trống nhất, và cũng là ô hay quyết định kết quả nhất.

Dòng tiền thật của hộ

Số tiền thực sự vào tài khoản sau thuế và bảo hiểm — không phải thu nhập gộp ở ô trên. Đây là số dùng để tính ngân sách sống, vì đó là số bạn thực sự có.

Ăn uống, điện nước, học phí, đi lại, y tế — những khoản không cắt được. KHÔNG tính tiền nhà và không tính các khoản nợ đang trả, vì hai nhóm đó đã có ô riêng.

Khoản bạn muốn tiếp tục tích lũy sau khi đã trả nợ nhà: quỹ dự phòng, sửa nhà, việc bất ngờ. Để 0 nếu bạn chấp nhận không để dành được gì trong giai đoạn đầu.

Điều kiện mua

Toàn bộ số tiền bạn có sẵn. Đừng tự trừ quỹ dự phòng ở đây — có ô riêng bên dưới, và công cụ chỉ trừ đúng một lần.

Phần bạn KHÔNG dùng để mua nhà, để dành cho việc bất ngờ. Giữ lại nhiều thì tầm giá thấp hơn nhưng bạn an toàn hơn nếu thu nhập gián đoạn. Số này bị trừ khỏi tiền tích lũy đúng một lần, không bị trừ lại ở chỗ nào khác.

Mặc định 5,4%/năm theo Nghị định 261/2025/NĐ-CP, áp dụng từ 01/12/2025 theo Quyết định 2553/QĐ-TTg. Đây là mức của kênh Ngân hàng Chính sách xã hội trên cả nước, không phải mức của tỉnh bạn: một số địa phương có nghị quyết HĐND hạ thấp hơn — Hà Nội áp dụng 4,8%/năm theo Nghị quyết 56/2025/NQ-HĐND. Hãy hỏi mức của nơi bạn mua rồi nhập lại.

Tối đa 300 tháng (25 năm) kể từ ngày giải ngân khoản vay đầu tiên, theo khoản 4 Điều 48 Nghị định 100/2024/NĐ-CP. Đây là trần của quy định, không phải thời hạn bạn buộc phải chọn — nhập ngắn hơn nếu bạn muốn trả nhanh hơn.

Giả định của bạnGiả định vay được tối đa 80%

Thuế, phí công chứng, phí sang tên, phí đăng ký giao dịch bảo đảm, bảo hiểm khoản vay và tiền hoàn thiện tối thiểu. Những khoản này lấy từ cùng túi tiền với tiền trả trước. Để 0 nếu bạn muốn bỏ qua — khi đó công cụ sẽ nói rõ là chưa tính.

Phí quản lý chung cư, bảo hiểm tài sản, phí gửi xe. Được trừ ra trước khi tính số tiền vay, vì chúng cũng rời khỏi ví bạn mỗi tháng.

Phần thu nhập gộp bạn giả định được dành cho khoản trả nhà. Đây là giả định để thử, không phải mức ngân hàng nào công bố. Nếu ngân hàng của bạn nói một con số khác, hãy nhập con số đó.

Phần thu nhập gộp bạn giả định được dành cho TẤT CẢ các khoản nợ, gồm cả nợ hiện có. Cũng là giả định của bạn — hãy hỏi ngân hàng và nhập đúng con số họ dùng.

80% là mức cho vay TỐI ĐA theo khoản 4 Điều 48 Nghị định 100/2024/NĐ-CP đối với mua và thuê mua nhà ở xã hội — đây là quy định, không phải giả định của bạn như ở công cụ vay thương mại. Nghĩa là bạn cần tự có ít nhất 20% giá trị hợp đồng, chưa kể chi phí mua ngoài giá.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Tầm giá để bắt đầu đi xem

Tầm giá nhà3.000.000.000 ₫
Số tiền vay tương ứng2.400.000.000 ₫
Ngân sách trả gốc và lãi mỗi tháng18.000.000 ₫
Khoản trả của số tiền vay ở trên14.595.118 ₫

Con số trên là tầm giá theo tham số của chương trình, KHÔNG phải xác nhận bạn đủ điều kiện mua. Hai điều kiện giấy tờ — về nhà ở đang có và về chính sách đã hưởng — do cơ quan có thẩm quyền xác nhận; xem danh mục ba điều kiện ở dưới.

Hai con số này khác nhau vì tầm giá đang bị chặn bởi tiền tự có và giả định vay được, không phải bởi khoản trả: khoản vay thực dùng nhỏ hơn mức khoản trả của bạn gánh được, nên khoản trả hằng tháng cũng nhỏ hơn ngân sách. Phần ngân sách chênh ra vẫn là của bạn — có thể để dành, trả thêm gốc, hoặc nhắm căn đắt hơn nếu tích lũy thêm.

Tầm giá ở trên đang bị chặn bởi tiền tự có, không phải bởi khoản trả hằng tháng: với giả định vay được hiện tại, tiền của bạn chỉ đủ cho mức giá này. Khoản trả bạn chịu được vẫn gánh được khoản vay lớn hơn. Tích lũy thêm, hoặc hỏi ngân hàng xem thực tế vay được bao nhiêu phần trăm giá nhà rồi nhập lại.

Chi phí mua nhà ngoài giá đang để 0, nên tầm giá ở trên CHƯA trừ thuế, phí công chứng, phí sang tên và tiền hoàn thiện. Những khoản này thường vài phần trăm giá nhà và lấy từ cùng số tiền bạn dùng để trả trước.

Ngân sách theo tháng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Giới hạn đang chặn
Ngân sách còn lại của hộ
Trần theo giả định của bạn
20,020.000.000
Hộ còn lại được mỗi tháng
18,018.000.000
Trần theo tỷ lệ trả nợ nhà
20,020.000.000
Còn lại theo tỷ lệ tổng nợ
20,020.000.000
Ngân sách nhà ở mỗi tháng
18,018.000.000

Làm gì tiếp

Tầm giá ở trên là ngân sách theo các trần của chương trình, chưa phải suất mua. Hai câu hỏi thường đến ngay sau đó:

Không có con số nào được mang sang công cụ khác — bạn sẽ nhập lại.

Mỗi tháng tiền đi đâu

Đang bị chặn bởi ngân sách còn lại của hộ: ngân sách nhà ở là 18,0 triệu mỗi tháng, và khoản trả thực tế của khoản vay ở tầm giá này là 14,6 triệu. Còn 3,4 triệu mỗi tháng chưa dùng đến, vì tầm giá đang bị chặn bởi tiền tự có chứ không bởi khoản trả. Trần theo tỷ lệ không phải ngân sách sống, và không phải mức ngân hàng đã đồng ý.

  • Thu nhập thực nhận44.000.000 ₫
  • Trần theo giả định của bạn20.000.000 ₫
  • Số tiền mỗi tháng (triệu)

Ký hiệu

  • Sinh hoạt thiết yếu
  • Nợ đang trả
  • Để dành
  • Trả nợ nhà (khoản trả thực tế)
  • Chi phí nhà ở khác
  • Còn lại chưa dùng

Biểu đồ này giả định

  • Các khoản trên được trừ đúng một lần mỗi khoản: sinh hoạt, nợ đang trả, phần để dành, khoản trả nhà thực tế, chi phí nhà ở khác và phần còn lại cộng lại đúng bằng thu nhập thực nhận.
  • Mảng “trả nợ nhà” là khoản trả THỰC TẾ của khoản vay ở tầm giá bên trên, không phải toàn bộ ngân sách nhà ở. Hai con số chỉ bằng nhau khi khoản trả là thứ đang chặn tầm giá.
  • Chi phí nhà ở khác (phí quản lý, bảo hiểm tài sản) là một mảng riêng, vì nó không phải tiền trả nợ.
  • Hai tỷ lệ là giả định bạn nhập để thử, không phải quy định và không phải mức ngân hàng công bố.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Phân bổ thu nhập mỗi tháng
KhoảnSố tiền
Thu nhập thực nhận — Sinh hoạt thiết yếu18,018.000.000
Thu nhập thực nhận — Nợ đang trả5,05.000.000
Thu nhập thực nhận — Để dành3,03.000.000
Thu nhập thực nhận — Trả nợ nhà (khoản trả thực tế)14,614.595.118
Thu nhập thực nhận — Còn lại chưa dùng3,43.404.882
Thu nhập thực nhận44,044.000.000
Trần theo giả định của bạn — Trần theo giả định của bạn20,020.000.000
Trần theo giả định của bạn20,020.000.000
Tầm giá đó gồm những gì

Tầm giá 3,0 tỷ gồm 600,0 triệu tiền của bạn và 2,4 tỷ tiền vay, theo lãi suất, kỳ hạn, chi phí mua và tỷ lệ vay bạn đang giả định. Hãy xem giới hạn đang chặn trước khi thay một giả định; đây không phải mức ngân hàng đã duyệt. Đang bị chặn bởi tiền tự có: khoản trả của bạn còn gánh được khoản vay lớn hơn. Chưa trừ thuế và phí mua nhà.

  • Tầm giá nhà3.000.000.000 ₫
  • Khoản vay bạn gánh được2.959.893.846 ₫
  • Số tiền (tỷ)

Ký hiệu

  • Tiền của bạn
  • Tiền vay
  • Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có

Biểu đồ này giả định

  • Lãi suất giữ nguyên suốt kỳ hạn. Hãy nhập mức lãi sau ưu đãi, không phải mức ưu đãi năm đầu.
  • Phần vay được là GIẢ ĐỊNH bạn nhập. Ngân hàng còn xét giá thẩm định và hồ sơ của bạn, nên hãy hỏi rồi nhập lại con số thật.
  • Đây là mức để bắt đầu đi xem nhà, không phải mức ngân hàng đã đồng ý.
Xem số liệu dạng bảng

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Bảng số đầy đủ cuộn ngang trong khung này.

Cấu phần của tầm giá
KhoảnSố tiền
Tầm giá nhà — Tiền của bạn600,0600.000.000
Tầm giá nhà — Tiền vay2.400,02.400.000.000
Tầm giá nhà3.000,03.000.000.000
Khoản vay bạn gánh được — Đang dùng2.400,02.400.000.000
Khoản vay bạn gánh được — Chưa dùng được vì thiếu tiền tự có559,9559.893.846
Khoản vay bạn gánh được2.959,92.959.893.846

Bước tiếp theo

Câu hỏi liên quan khác

Thu nhập bao nhiêu thì mua được nhà ở xã hội?(mở trong tab mới) — Bài tập đi qua trần thu nhập trên một hộ giả lập, và chỉ ra vì sao lãi suất ưu đãi có thể làm khoản trả nhẹ đi 41% mà tầm giá lại thấp hơn.

Chuẩn bị mua nhà cùng ứng dụng FinHome

Ứng dụng FinHome giúp bạn chuẩn bị mua nhà từng bước. Số bạn nhập trên trang này không được chuyển sang ứng dụng.

Tìm hiểu ứng dụng FinHome

Giữ lại kết quả này

Trang này không lưu kết quả và không gửi số của bạn đi đâu. Hãy chụp màn hình hoặc ghi lại các con số quan trọng trước khi rời trang. Mở lại công cụ và nhập lại là cách duy nhất để xem lại kết quả.

Ghi lại kết quả hiện tại để đối chiếu khi bạn đổi một giả định — ví dụ nhập lãi suất cao hơn. Mốc này chỉ nằm trong trang đang mở: không được lưu, không được gửi đi đâu, và mất khi bạn tải lại hoặc đóng trang.

Xem con số này đến từ đâuNgân sách theo tháng, và cách tiền tự có với khoản vay ghép thành tầm giá.

Khoản vay và tiền tự có

Số tiền: triệu đồngSố tiền: đồng

Khoản trả này gánh được khoản vay
2.959,92.959.893.846
Khoản vay dùng ở tầm giá này
2.400,02.400.000.000
Điều đang chặn tầm giá
Tiền tự có và giả định vay được
Tiền dùng được để mua
600,0600.000.000
Trong đó dành cho chi phí mua
0,00
Thực trả trước cho căn nhà
600,0600.000.000
Tiền trả trước chiếm
20,0%
Về các con số đang hiển thị

Các con số mặc định là một tình huống giả lập để bạn thấy công cụ hoạt động thế nào, không phải số liệu của một hộ gia đình thật và không phải báo giá của ngân hàng nào. Hãy sửa từng ô thành số của bạn — kết quả và biểu đồ cập nhật ngay khi bạn nhập, không cần bấm tính. FinHome không gửi hay lưu các con số này: chúng chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn tải lại trang. Nút “Về ví dụ mẫu” chỉ đưa các ô nhập về tình huống ban đầu, không lưu gì cả.

Ba điều kiện, và trang này chỉ tính được một

Điều kiện mua nhà ở xã hội gồm ba nhóm. Chỉ nhóm thu nhập là một phép tính; hai nhóm còn lại là giấy tờ bạn phải tự đối chiếu và do cơ quan có thẩm quyền xác nhận.

Thu nhập — TÍNH ĐƯỢC ở đây
Thu nhập bình quân hàng tháng THỰC NHẬN, tính trên 12 tháng liền kề trước thời điểm cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Trần hiện hành theo Nghị định 136/2026/NĐ-CP (hiệu lực 07/04/2026): người độc thân không quá 25 triệu đồng/tháng; vợ chồng đã kết hôn tổng không quá 50 triệu đồng/tháng; người độc thân đang nuôi con chưa thành niên không quá 35 triệu đồng/tháng.
Nhà ở đang có — KHÔNG tính được ở đây
Chưa có nhà ở thuộc sở hữu của mình tại tỉnh, thành phố nơi có dự án; hoặc nếu đã có thì diện tích bình quân phải thấp hơn 15 m² sàn/người, tính trên người đứng đơn, vợ hoặc chồng, cha mẹ (nếu có) và các con đăng ký thường trú tại căn nhà đó. Theo Điều 29 Nghị định 100/2024/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 54/2026/NĐ-CP.
Chính sách đã hưởng — KHÔNG tính được ở đây
Chưa được mua, thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội và chưa được hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở dưới mọi hình thức tại tỉnh, thành phố nơi có dự án.

Nghị quyết 201/2025/QH15 còn quy định trường hợp người đã có nhà ở thuộc sở hữu của mình nhưng cách xa địa điểm làm việc vẫn có thể được hưởng chính sách. Nếu bạn thuộc trường hợp đó, đừng tự loại mình khỏi chương trình dựa trên điều kiện thứ hai ở trên.

Trang này không trả lời được gì

  • Bạn có đủ điều kiện mua nhà ở xã hội hay không. Hai trong ba nhóm điều kiện là giấy tờ, do cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
  • Ngân hàng Chính sách xã hội có duyệt cho bạn vay hay không, và duyệt bao nhiêu.
  • Ở khu vực bạn muốn ở có dự án nào, dự án có đủ điều kiện mở bán hay còn suất hay không.
  • Lãi suất áp dụng tại tỉnh, thành phố của bạn. Mức điền trước là mức toàn quốc; địa phương có thể thấp hơn.
  • Quy định sau thời điểm bạn đọc trang này. Các mức ở đây đã thay đổi ba lần trong hai năm.

Con số nào đổi so với vay thương mại

Phép tính ở đây là đúng phép tính của công cụ Khả năng mua nhà — cùng một mô hình, cùng các ô nhập. Chỉ ba tham số mở ở giá trị khác: lãi suất 5,4%/năm thay cho mức thương mại bạn tự nhập, mức cho vay tối đa 80% thay cho giả định của bạn, và thời hạn tối đa 300 tháng.

Khác biệt lớn nhất là lãi suất, và nó không nhỏ. Các bài trong bộ Mua nhà bằng con số dùng mức giả lập 8,5%/năm cho khoản vay thương mại; chênh lệch hơn ba điểm phần trăm trên một khoản vay 20 năm đổi hẳn câu trả lời về tầm giá, chứ không chỉ làm nó dịch đi một ít.

Khác biệt thứ hai đi ngược chiều: mức cho vay tối đa 80% là một trần cứng, nên bạn phải tự có ít nhất 20% giá trị hợp đồng cộng với chi phí mua ngoài giá. Ở công cụ vay thương mại, ô đó mặc định 100% — nghĩa là chưa đặt yêu cầu trả trước nào. Vì vậy với cùng số tiền tích lũy, chương trình này có thể cho tầm giá thấp hơn dù lãi suất thấp hơn, và công cụ sẽ nói giới hạn nào đang chặn.

Một điểm ít người biết: các khoản vay đã ký hợp đồng tín dụng với Ngân hàng Chính sách xã hội TRƯỚC ngày Nghị định 261/2025/NĐ-CP có hiệu lực (10/10/2025) được điều chỉnh hợp đồng để áp mức lãi suất mới cho dư nợ gốc thực tế. Nếu bạn đang trả một khoản vay nhà ở xã hội cũ với lãi suất cao hơn, đây là việc nên hỏi lại ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Văn bản dẫn chiếu

Các văn bản dưới đây là căn cứ của những con số trang này điền trước. Danh sách này không đầy đủ, không phải bản hợp nhất, và không thay thế việc đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc ngân hàng nơi bạn vay. Quy định trong lĩnh vực này đã thay đổi nhiều lần; hãy kiểm tra ngày hiệu lực.

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.