Các chỉ số tài chính từ báo cáo

Nhập mười ba dòng từ báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối kế toán để có toàn bộ bộ chỉ số. Những chỉ số có mẫu số bằng 0 sẽ hiện dấu gạch ngang chứ không hiện một con số vô cùng — vì không áp dụng được thì đó là câu trả lời đúng.

Ví dụ: vì sao một chỉ số không đủ để kết luận

Một ROE 19,2% đi kèm thanh toán hiện hành 0,8 nói điều khác hẳn cùng mức ROE đó đi kèm 2,0: doanh nghiệp thứ nhất đang sinh lời tốt và có thể vẫn mất khả năng trả nợ trong quý tới. Đó là lý do bảng kết quả hiển thị cả hai mươi dòng thay vì một con số tổng hợp.

Một chỉ số không kết luận được sức khỏe của một doanh nghiệp. Mỗi dòng trong bảng kết quả chỉ trả lời một câu hỏi hẹp, và bảng có hai mươi dòng vì chúng phải được đọc cùng nhau.

Vì sao con số ở đây có thể khác báo cáo phân tích

Các chỉ số vòng quay và lợi nhuận trên tài sản, trên vốn chủ ở đây chia cho số dư cuối kỳ, không phải số dư bình quân giữa đầu và cuối kỳ. Cách bình quân chính xác hơn nhưng cần hai bảng cân đối; với một bảng thì số dư cuối kỳ là lựa chọn trung thực. Điều này có nghĩa là con số ở đây có thể khác con số bạn đọc trên một báo cáo phân tích — nếu doanh nghiệp vừa tăng vốn hoặc vừa vay lớn trong kỳ, khoảng cách sẽ đáng kể. Muốn dùng số bình quân, hãy tự tính trung bình hai kỳ rồi nhập vào.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Doanh thu sau các khoản giảm trừ.

Chi phí trực tiếp tạo ra doanh thu.

Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Không gồm lãi vay.

Tách riêng, vì khả năng trả lãi được tính trên lợi nhuận hoạt động.

Thuế thu nhập doanh nghiệp của kỳ.

Bảng cân đối kế toán — tài sản

Tiền, tiền gửi ngắn hạn và các khoản tương đương.

Các khoản phải thu ngắn hạn.

Bị loại khỏi chỉ số thanh toán nhanh, vì đây là tài sản ngắn hạn kém thanh khoản nhất.

Phần còn lại của tài sản ngắn hạn.

Tài sản cố định, đầu tư dài hạn và tài sản vô hình.

Bảng cân đối kế toán — nợ phải trả

Toàn bộ nợ phải trả trong vòng một năm.

Vay và trái phiếu dài hạn.

Nợ dài hạn không chịu lãi, ví dụ thuế hoãn lại.

Cổ phiếu

Để trống nếu bạn không cần các chỉ số trên mỗi cổ phiếu.

Giá thị trường hiện tại. Để trống nếu không cần P/E và P/B.

Kết quả tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi số — nút này chỉ đưa bạn tới kết quả.

Ba chỉ số quan trọng nhất

Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE)19,20%
Biên lợi nhuận thuần9,60%
Chỉ số thanh toán hiện hành2,00 lần

Báo cáo đã suy ra

Lợi nhuận gộp400.000.000.000 ₫
Lợi nhuận hoạt động150.000.000.000 ₫
Lợi nhuận trước thuế120.000.000.000 ₫
Lợi nhuận thuần96.000.000.000 ₫
Tài sản ngắn hạn500.000.000.000 ₫
Tổng tài sản900.000.000.000 ₫
Tổng nợ phải trả400.000.000.000 ₫
Vốn chủ sở hữu500.000.000.000 ₫
Tổng nợ có lãi và nợ ngắn hạn350.000.000.000 ₫
Nợ ròng, đã trừ tiền250.000.000.000 ₫
Toàn bộ bộ chỉ số
NhómChỉ sốGiá trị
Sinh lờiBiên lợi nhuận gộp40,00%
Sinh lờiBiên lợi nhuận hoạt động15,00%
Sinh lờiBiên lợi nhuận thuần9,60%
Sinh lờiLợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)10,67%
Sinh lờiLợi nhuận trên vốn chủ (ROE)19,20%
Thanh khoảnThanh toán hiện hành2,00 lần
Thanh khoảnThanh toán nhanh1,20 lần
Thanh khoảnThanh toán bằng tiền0,40 lần
Đòn bẩyNợ trên vốn chủ0,70 lần
Đòn bẩyNợ trên tổng tài sản38,89%
Đòn bẩyHệ số nhân vốn chủ1,80 lần
Đòn bẩyKhả năng trả lãi5,00 lần
Hiệu quảVòng quay tổng tài sản1,11 lần
Hiệu quảVòng quay hàng tồn kho3,00 lần
Hiệu quảSố ngày thu tiền bình quân54,8 ngày
Hiệu quảSố ngày tồn kho bình quân121,7 ngày
Định giáLợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)960 ₫
Định giáGiá trị sổ sách mỗi cổ phiếu5.000 ₫
Định giáP/E20,83
Định giáP/B4,00

Dấu gạch ngang trong bảng nghĩa là không áp dụng được, không phải bằng 0. Chỉ số khả năng trả lãi của một doanh nghiệp không có chi phí lãi vay là một ví dụ: mẫu số bằng 0 nên không có tỷ lệ nào, và in ra một con số vô cùng sẽ là tuyên bố doanh nghiệp an toàn vô hạn.

Cách tính và cách đọc

Báo cáo được suy ra theo thứ tự: lợi nhuận gộp = doanh thu − giá vốn; lợi nhuận hoạt động = lợi nhuận gộp − chi phí hoạt động; lợi nhuận trước thuế = trừ tiếp lãi vay; lợi nhuận thuần = trừ tiếp thuế. Vốn chủ sở hữu = tổng tài sản − tổng nợ phải trả, đúng theo đẳng thức kế toán.

Nhóm sinh lời chia cho doanh thu (các biên) hoặc cho số dư cuối kỳ (ROA, ROE). Với báo cáo mặc định: biên gộp 40%, biên thuần 9,6%, ROA 10,67%, ROE 19,2%. ROE cao hơn ROA là dấu hiệu của đòn bẩy, không phải của hiệu quả.

Nhóm thanh khoản chia cho nợ ngắn hạn và giảm dần theo độ chặt: thanh toán hiện hành 2,0 tính cả hàng tồn kho, thanh toán nhanh 1,2 bỏ hàng tồn kho ra, thanh toán bằng tiền 0,4 chỉ tính tiền. Ba con số luôn theo thứ tự giảm dần, và khoảng cách giữa chúng cho biết bao nhiêu phần thanh khoản đang nằm ở hàng tồn kho.

Nhóm đòn bẩy: nợ trên vốn chủ 0,7, hệ số nhân vốn chủ 1,8, khả năng trả lãi 5,0 lần. Khả năng trả lãi tính trên lợi nhuận hoạt động, tức trước lãi vay, vì đó mới là nguồn để trả lãi.

Nhóm hiệu quả có hai cách nhìn cùng một thứ: vòng quay là số lần mỗi năm, số ngày là 365 chia cho vòng quay. Vòng quay hàng tồn kho 3,0 lần tương đương 121,7 ngày tồn kho — con số theo ngày thường dễ hình dung hơn.

Nhóm định giá cần thêm số lượng cổ phiếu và giá. EPS 960 ₫, giá trị sổ sách 5.000 ₫ mỗi cổ phiếu, P/E 20,83 và P/B 4,0. P/E và P/B được tính từ vốn hóa chia lợi nhuận và vốn chủ, nên chúng khớp với giá chia EPS và giá chia giá trị sổ sách.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này chỉ mang tính minh họa: kết quả phụ thuộc vào những con số bạn nhập và cả các giả định được ghi trên trang này. Mỗi công cụ có phạm vi riêng — lãi suất, thuế, phí và lạm phát được tính hay không tính là điều nêu ngay tại phần giả định và giới hạn của trang, nên hãy đọc phần đó trước khi dùng con số vào việc gì. Kết quả không phải cam kết lợi nhuận và không phải lời khuyên đầu tư. Vui lòng cân nhắc kỹ hoặc tham khảo chuyên gia trước khi ra quyết định tài chính.